阿婆 āpó
volume volume

Từ hán việt: 【a bà】

Đọc nhanh: 阿婆 (a bà). Ý nghĩa là: bà; bà nội; bà ngoại; cụ, mẹ; má (tiếng gọi mẹ chồng).

Ý Nghĩa của "阿婆" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

阿婆 khi là Danh từ (có 2 ý nghĩa)

✪ 1. bà; bà nội; bà ngoại; cụ

祖母敬称老年妇人

✪ 2. mẹ; má (tiếng gọi mẹ chồng)

称丈夫的母亲

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 阿婆

  • volume volume

    - 街角 jiējiǎo 的 de 阿婆 āpó 在 zài 卖花 màihuā

    - Bà cụ ở góc phố đang bán hoa.

  • volume volume

    - 阿婆 āpó 坐在 zuòzài 院里 yuànlǐ 绩线 jìxiàn

    - Bà lão ngồi trong sân se chỉ.

  • volume volume

    - 安静 ānjìng 的 de 阿婆 āpó 晒太阳 shàitàiyang

    - Bà cụ yên tĩnh đang tắm nắng.

  • volume volume

    - 亲爱 qīnài 的 de 叔叔 shūshu 阿姨 āyí , 恭喜发财 gōngxǐfācái !

    - Các cô các chú, cung hỷ phát tài!

  • volume volume

    - 张 zhāng 阿姨 āyí 尽心尽力 jìnxīnjìnlì 赡养 shànyǎng 公婆 gōngpó , 受到 shòudào 邻居 línjū 的 de 好评 hǎopíng

    - Dì Trương nỗ lực hỗ trợ chồng và được những lời bình phẩm tốt từ hàng xóm.

  • volume volume

    - 张 zhāng 阿姨 āyí 尽心尽力 jìnxīnjìnlì 赡养 shànyǎng 公婆 gōngpó 受到 shòudào 邻居 línjū 的 de 好评 hǎopíng

    - Dì Trương đang làm hết sức mình để hỗ trợ chồng , và điều đó được nhận được sự khen ngợi của bố mẹ chồng.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 老婆 lǎopó 很 hěn 懒惰 lǎnduò

    - Vợ anh ấy rất lười biếng.

  • volume volume

    - 他 tā 是 shì 个 gè 妻管严 qīguǎnyán 家里 jiālǐ 事无巨细 shìwújùxì 全 quán 由 yóu 老婆 lǎopó 说了算 shuōlesuàn

    - Anh là người “Sợ vợ”, mọi việc lớn nhỏ trong gia đình đều do vợ nói rồi tính

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 婆›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Nữ 女 (+8 nét)
    • Pinyin: Pó
    • Âm hán việt: Bà
    • Nét bút:丶丶一フノ丨フ丶フノ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:EEV (水水女)
    • Bảng mã:U+5A46
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 阿›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Phụ 阜 (+5 nét)
    • Pinyin: ā , ǎ , à , ē , ě
    • Âm hán việt: A , Á , Ốc
    • Nét bút:フ丨一丨フ一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:NLMNR (弓中一弓口)
    • Bảng mã:U+963F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao