连系 lián xì
volume volume

Từ hán việt: 【liên hệ】

Đọc nhanh: 连系 (liên hệ). Ý nghĩa là: kết nối, liên kết.

Ý Nghĩa của "连系" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

连系 khi là Động từ (có 2 ý nghĩa)

✪ 1. kết nối

to connect

✪ 2. liên kết

to link

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 连系

  • volume volume

    - 连结 liánjié , 连系 liánxì 有 yǒu 连系 liánxì 的 de 系列 xìliè 或 huò 群体 qúntǐ

    - Liên kết, liên hệ với một chuỗi hoặc tập hợp có mối liên quan.

  • volume volume

    - 一系列 yīxìliè 问题 wèntí

    - một loạt vấn đề

  • volume volume

    - 这种 zhèzhǒng 连锁 liánsuǒ 关系 guānxì 很难 hěnnán 打破 dǎpò

    - Mối quan hệ mắc xích này rất khó phá vỡ.

  • volume volume

    - 系统 xìtǒng 连接 liánjiē 后 hòu 实现 shíxiàn 了 le 病案 bìngàn 统计 tǒngjì 信息 xìnxī 资源共享 zīyuángòngxiǎng

    - Sau khi hệ thống được kết nối, việc chia sẻ tài nguyên thông tin thống kê hồ sơ bệnh án đã được thực hiện

  • volume volume

    - 系统 xìtǒng 查 chá 到 dào 路易斯安那州 lùyìsīānnàzhōu 连环 liánhuán 强奸犯 qiángjiānfàn 的 de DNA

    - CODIS đã trả lại một kết quả trùng khớp DNA với một loạt vụ cưỡng hiếp ở Louisiana.

  • volume volume

    - 一连气儿 yīliánqìér 唱 chàng 了 le 四五个 sìwǔgè 歌 gē

    - hát liền bốn năm bài.

  • volume volume

    - 一连 yīlián 好 hǎo 几天 jǐtiān 都 dōu 闹 nào 天儿 tiāner , 好容易 hǎoróngyì 才 cái 遇见 yùjiàn 这么 zhème 一个 yígè 晴天 qíngtiān 儿 ér

    - mấy ngày liền thời tiết xấu, khó khăn lắm mới có một ngày đẹp trời như thế này.

  • volume volume

    - 人 rén 的 de 作风 zuòfēng 与 yǔ 思想感情 sīxiǎnggǎnqíng 是 shì 有 yǒu 连带关系 liándàiguānxì 的 de

    - tác phong và tư tưởng tình cảm của con người có liên quan với nhau.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 系›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Mịch 糸 (+1 nét)
    • Pinyin: Jì , Xì
    • Âm hán việt: Hệ
    • Nét bút:ノフフ丶丨ノ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:HVIF (竹女戈火)
    • Bảng mã:U+7CFB
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 连›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Sước 辵 (+4 nét)
    • Pinyin: Lián
    • Âm hán việt: Liên
    • Nét bút:一フ一丨丶フ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:YKQ (卜大手)
    • Bảng mã:U+8FDE
    • Tần suất sử dụng:Rất cao