迈凯伊 mài kǎi yī
volume volume

Từ hán việt: 【mại khải y】

Đọc nhanh: 迈凯伊 (mại khải y). Ý nghĩa là: McKay hoặc Mackay (tên).

Ý Nghĩa của "迈凯伊" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

迈凯伊 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. McKay hoặc Mackay (tên)

McKay or Mackay (name)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 迈凯伊

  • volume volume

    - 他 tā 搂 lǒu 着 zhe 衣裳 yīshang , 迈着 màizhe 大步 dàbù 向前走 xiàngqiánzǒu

    - anh ấy vén áo, sải chân đi về phía trước.

  • volume volume

    - 他 tā 年迈 niánmài 体衰 tǐshuāi , 行动不便 xíngdòngbùbiàn

    - Ông ấy tuổi cao sức yếu, đi lại khó khăn.

  • volume volume

    - 高唱 gāochàng 凯歌 kǎigē 而 ér 归 guī

    - hát vang bài ca chiến thắng trở về.

  • volume volume

    - 他 tā 已经 yǐjīng 年迈 niánmài , 需要 xūyào 帮助 bāngzhù

    - Ông ấy đã già, cần sự giúp đỡ.

  • volume volume

    - 他 tā 无法 wúfǎ 赡养 shànyǎng 年迈 niánmài 的 de 父母 fùmǔ

    - Anh ấy không thể phụng dưỡng cha mẹ già.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 赢得 yíngde 了 le 凯旋 kǎixuán

    - Họ đã giành chiến thắng.

  • volume volume

    - 他 tā 带 dài 着 zhe 凯旋 kǎixuán 的 de 笑容 xiàoróng

    - Anh ấy mang nụ cười chiến thắng.

  • volume volume

    - 这是 zhèshì 迈凯轮 màikǎilún 的 de 车 chē 钥匙 yàoshi

    - Đây là chìa khóa của Mclaren.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 伊›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Nhân 人 (+4 nét)
    • Pinyin: Yī
    • Âm hán việt: Y
    • Nét bút:ノ丨フ一一ノ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:OSK (人尸大)
    • Bảng mã:U+4F0A
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 凯›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Kỷ 几 (+6 nét)
    • Pinyin: Kǎi
    • Âm hán việt: Khải
    • Nét bút:丨フ丨フ一フノフ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:UUHN (山山竹弓)
    • Bảng mã:U+51EF
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 迈›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Sước 辵 (+3 nét)
    • Pinyin: Mài
    • Âm hán việt: Mại
    • Nét bút:一フノ丶フ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:YMS (卜一尸)
    • Bảng mã:U+8FC8
    • Tần suất sử dụng:Cao