达斡尔族 dáwò'ěr zú
volume volume

Từ hán việt: 【đạt oát nhĩ tộc】

Đọc nhanh: 达斡尔族 (đạt oát nhĩ tộc). Ý nghĩa là: dân tộc Ta-hua (dân tộc thiểu số ở tỉnh Hắc Long Giang, khu tự trị Nội Mông và Tân Cương, Trung Quốc.).

Ý Nghĩa của "达斡尔族" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

达斡尔族 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. dân tộc Ta-hua (dân tộc thiểu số ở tỉnh Hắc Long Giang, khu tự trị Nội Mông và Tân Cương, Trung Quốc.)

中国少数民族之一,主要分布在黑龙江、内蒙古和新疆

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 达斡尔族

  • volume volume

    - 我 wǒ 曾经 céngjīng 被 bèi 派 pài 往 wǎng 达尔 dáěr 福尔 fúěr 苏丹 sūdān

    - Tôi đến Darfur theo nhiệm vụ.

  • volume volume

    - 达尔文主义 dáěrwénzhǔyì

    - chủ nghĩa Đác-uyn; thuyết Đác-uyn.

  • volume volume

    - 你演 nǐyǎn 达德利 dádélì · 摩尔 móěr 科可真 kēkězhēn 像 xiàng 英国 yīngguó 男演员 nányǎnyuán

    - Bạn có một thứ thực sự của Dudley Moore

  • volume volume

    - 达 dá 里 lǐ 淖尔 nàoěr ( 达里泊 dálǐpō , 在 zài 内蒙古 nèiměnggǔ )

    - Đạt Lí Náo Nhĩ (tên hồ ở Nội Mông Cổ, Trung Quốc)

  • volume volume

    - 美国 měiguó 企业家 qǐyèjiā 达米安 dámǐān · 霍尔 huòěr 在 zài 东京 dōngjīng

    - Doanh nhân người Mỹ Damian Hall

  • volume volume

    - 首先 shǒuxiān 是 shì 南达科他州 nándákētāzhōu 的 de 皮尔 píěr 板岩 bǎnyán 地区 dìqū

    - Chủ yếu ở vùng Pierre Shale của Nam Dakota.

  • volume volume

    - 从 cóng 哈尔滨 hāěrbīn 乘车 chéngchē , 行经 xíngjīng 沈阳 shěnyáng , 到达 dàodá 北京 běijīng

    - Đi xe buýt từ Cáp Nhĩ Tân, đi qua Thẩm Dương và đến Bắc Kinh.

  • volume volume

    - 佛罗里达州 fóluólǐdázhōu 水族箱 shuǐzúxiāng 的 de 销售 xiāoshòu 记录 jìlù

    - Bán cá cảnh ở Florida.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 尔›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Tiểu 小 (+2 nét)
    • Pinyin: ěr , Nǐ
    • Âm hán việt: Nhĩ
    • Nét bút:ノフ丨ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:NF (弓火)
    • Bảng mã:U+5C14
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 斡›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:14 nét
    • Bộ:đẩu 斗 (+10 nét)
    • Pinyin: Guǎn , Wò
    • Âm hán việt: Oát , Quản
    • Nét bút:一丨丨フ一一一丨ノ丶丶丶一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:JJOYJ (十十人卜十)
    • Bảng mã:U+65A1
    • Tần suất sử dụng:Trung bình
  • 族›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Phương 方 (+7 nét)
    • Pinyin: Còu , Zòu , Zú
    • Âm hán việt: Thấu , Tấu , Tộc
    • Nét bút:丶一フノノ一ノ一一ノ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:YSOOK (卜尸人人大)
    • Bảng mã:U+65CF
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 达›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Sước 辵 (+3 nét)
    • Pinyin: Dá , Tà , Tì
    • Âm hán việt: Thế , Đạt
    • Nét bút:一ノ丶丶フ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:YK (卜大)
    • Bảng mã:U+8FBE
    • Tần suất sử dụng:Rất cao