辛巴威 xīn bā wēi
volume volume

Từ hán việt: 【tân ba uy】

Đọc nhanh: 辛巴威 (tân ba uy). Ý nghĩa là: Zimbabwe (Tw).

Ý Nghĩa của "辛巴威" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

✪ 1. Zimbabwe (Tw)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 辛巴威

  • volume volume

    - 一般 yìbān 书报 shūbào 他 tā 巴巴结结 bābājiējiē 能看懂 néngkàndǒng

    - sách báo thông thường anh ta tạm có thể xem hiểu.

  • volume volume

    - 因为 yīnwèi 你们 nǐmen 支持 zhīchí 威斯康辛 wēisīkāngxīn 州 zhōu 的 de 斯 sī 考特 kǎotè · 沃克 wòkè

    - Bởi vì anh chàng của bạn đã hỗ trợ Scott Walker ở Wisconsin.

  • volume volume

    - 彩屑 cǎixiè 兄弟 xiōngdì 是 shì 威斯康辛 wēisīkāngxīn 州 zhōu 的 de 兄弟俩 xiōngdìliǎ

    - Anh em nhà Confetti là một bộ đôi đến từ Wisconsin

  • volume volume

    - 不辞辛劳 bùcíxīnláo

    - không nề gian lao vất vả

  • volume volume

    - 杜威 dùwēi · 巴兰 bālán 坦 tǎn 就是 jiùshì 这么 zhème 被 bèi 拖垮 tuōkuǎ 的 de

    - Đó là điều đã phá vỡ Dewey Ballantine.

  • volume volume

    - 我们 wǒmen 明天 míngtiān 要 yào 搬家 bānjiā 去 qù 威斯康辛 wēisīkāngxīn

    - Chúng tôi sẽ chuyển đến Wisconsin vào ngày mai.

  • volume volume

    - 玛丽 mǎlì · 贝丝 bèisī 正在 zhèngzài 回 huí 威斯康辛 wēisīkāngxīn 的 de 路上 lùshàng

    - Mary Beth đang trên đường trở về Wisconsin.

  • volume volume

    - 不要 búyào 轻视 qīngshì 老年 lǎonián 的 de 作用 zuòyòng 、 姜桂余辛 jiāngguìyúxīn 、 老当益壮 lǎodāngyìzhuàng 呢 ne

    - Đừng xem thường năng lực của tuổi già, gừng càng già càng cay đó

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 威›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Nữ 女 (+6 nét)
    • Pinyin: Wēi
    • Âm hán việt: Oai , Uy
    • Nét bút:一ノ一フノ一フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:IHMV (戈竹一女)
    • Bảng mã:U+5A01
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 巴›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Kỷ 己 (+1 nét)
    • Pinyin: Bā
    • Âm hán việt: Ba
    • Nét bút:フ丨一フ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:AU (日山)
    • Bảng mã:U+5DF4
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 辛›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Tân 辛 (+0 nét)
    • Pinyin: Xīn
    • Âm hán việt: Tân
    • Nét bút:丶一丶ノ一一丨
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:YTJ (卜廿十)
    • Bảng mã:U+8F9B
    • Tần suất sử dụng:Cao