趷 kē
volume volume

Từ hán việt: 【_】

Đọc nhanh: 趷 (_). Ý nghĩa là: nhảy.

Ý Nghĩa của "趷" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

趷 khi là Động từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. nhảy

to jolt

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 趷

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 趷›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Túc 足 (+3 nét)
    • Pinyin: Kē
    • Âm hán việt:
    • Nét bút:丨フ一丨一丨一ノ一フ
    • Thương hiệt:RMON (口一人弓)
    • Bảng mã:U+8DB7
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp