赑 bì
volume volume

Từ hán việt: 【bí】

Đọc nhanh: 赑 (bí). Ý nghĩa là: cố sức.

Ý Nghĩa của "赑" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

赑 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. cố sức

赑屃

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 赑

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 赑›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Bối 貝 (+8 nét)
    • Pinyin: Bì
    • Âm hán việt: Bí
    • Nét bút:丨フノ丶丨フノ丶丨フノ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:BOBOO (月人月人人)
    • Bảng mã:U+8D51
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp