贴锡箔 tiē xíbó
volume volume

Từ hán việt: 【thiếp tích bạc】

Đọc nhanh: 贴锡箔 (thiếp tích bạc). Ý nghĩa là: để trang trí bằng giấy thiếc.

Ý Nghĩa của "贴锡箔" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

贴锡箔 khi là Động từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. để trang trí bằng giấy thiếc

to decorate with tin foil

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 贴锡箔

  • volume volume

    - 飞机 fēijī 贴着 tiēzhe 海面 hǎimiàn 飞行 fēixíng

    - Máy bay bay sát mặt biển.

  • volume volume

    - 他 tā 对 duì 妻子 qīzǐ 总是 zǒngshì 很 hěn 体贴 tǐtiē

    - Anh ấy đối xử với vợ rất ân cần.

  • volume volume

    - 盗贼 dàozéi 会 huì 利用 lìyòng 锡箔 xībó 来 lái 绕过 ràoguò 安保 ānbǎo 系统 xìtǒng

    - Kẻ trộm sử dụng giấy thiếc để qua mặt hệ thống an ninh.

  • volume volume

    - 他 tā 快速 kuàisù 地 dì 粘贴 zhāntiē 这张 zhèzhāng 图片 túpiàn

    - Anh ấy dán bức ảnh này nhanh chóng.

  • volume volume

    - 他 tā 做生意 zuòshēngyì 还 hái 得 dé 倒贴 dàotiē 几百块 jǐbǎikuài

    - Anh ấy làm ăn còn phải bỏ thêm vài trăm tệ.

  • volume volume

    - 牛奶 niúnǎi 瓶盖 pínggài 是 shì 用 yòng 锡箔 xībó 制成 zhìchéng 的 de

    - Nắp chai sữa được làm bằng thiếc mỏng.

  • volume volume

    - 他 tā 姓 xìng 锡 xī

    - Anh ấy họ Tích.

  • volume volume

    - 他 tā 得到 dédào 了 le 一笔 yībǐ 500 元 yuán 津贴 jīntiē

    - Anh ấy nhận được trợ cấp 500 nhân dân tệ.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 箔›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:14 nét
    • Bộ:Trúc 竹 (+8 nét)
    • Pinyin: Bó
    • Âm hán việt: Bạc
    • Nét bút:ノ一丶ノ一丶丶丶一ノ丨フ一一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:HEHA (竹水竹日)
    • Bảng mã:U+7B94
    • Tần suất sử dụng:Trung bình
  • 贴›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Bối 貝 (+5 nét)
    • Pinyin: Tiē
    • Âm hán việt: Thiếp
    • Nét bút:丨フノ丶丨一丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:BOYR (月人卜口)
    • Bảng mã:U+8D34
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 锡›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Kim 金 (+8 nét)
    • Pinyin: Tì , Xī , Xí
    • Âm hán việt: Tích
    • Nét bút:ノ一一一フ丨フ一一ノフノノ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:XCAPH (重金日心竹)
    • Bảng mã:U+9521
    • Tần suất sử dụng:Cao