贪婪貌 tānlán mào
volume volume

Từ hán việt: 【tham lam mạo】

Đọc nhanh: 贪婪貌 (tham lam mạo). Ý nghĩa là: cặp díp.

Ý Nghĩa của "贪婪貌" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

贪婪貌 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. cặp díp

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 贪婪貌

  • volume volume

    - 他 tā 就是 jiùshì 下载版 xiàzǎibǎn 的 de 《 大卫 dàwèi 和 hé 贪婪 tānlán 的 de 歌 gē 利亚 lìyà 》

    - Anh ấy là một David tải xuống so với một Goliath tham lam.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 贪婪 tānlán 使 shǐ 他 tā 无法 wúfǎ 安静下来 ānjìngxiàlai

    - Sự tham lam khiến anh ta không thể bình tĩnh.

  • volume volume

    - 贪婪 tānlán 的 de 人 rén 永远 yǒngyuǎn 不 bù 满足 mǎnzú

    - Người tham lam không bao giờ hài lòng.

  • volume volume

    - 贪婪 tānlán 的 de 诱惑 yòuhuò 让 ràng 他 tā 失去 shīqù 了 le 理智 lǐzhì

    - Sự cám dỗ của lòng tham đã khiến anh ấy mất lý trí.

  • volume volume

    - 贪婪 tānlán 让 ràng 他 tā 不停 bùtíng 地 dì 工作 gōngzuò

    - Sự tham lam khiến anh ta làm việc không ngừng.

  • volume volume

    - 贪婪 tānlán 使 shǐ 他 tā 失去 shīqù 了 le 理智 lǐzhì

    - Sự tham lam khiến anh ta mất lý trí.

  • volume volume

    - 他 tā 对 duì 金钱 jīnqián 非常 fēicháng 贪婪 tānlán

    - Anh ta rất tham lam tiền bạc.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 因为 yīnwèi 贪婪 tānlán 而 ér 犯罪 fànzuì

    - Họ phạm tội vì tham lam.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 婪›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Nữ 女 (+8 nét)
    • Pinyin: Lán
    • Âm hán việt: Lam
    • Nét bút:一丨ノ丶一丨ノ丶フノ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:DDV (木木女)
    • Bảng mã:U+5A6A
    • Tần suất sử dụng:Trung bình
  • 貌›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:14 nét
    • Bộ:Trĩ 豸 (+7 nét)
    • Pinyin: Mào , Mò
    • Âm hán việt: Mạc , Mạo , Mộc
    • Nét bút:ノ丶丶ノフノノノ丨フ一一ノフ
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:BHHAU (月竹竹日山)
    • Bảng mã:U+8C8C
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 贪›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Bối 貝 (+4 nét)
    • Pinyin: Tān
    • Âm hán việt: Tham
    • Nét bút:ノ丶丶フ丨フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:XOINO (重人戈弓人)
    • Bảng mã:U+8D2A
    • Tần suất sử dụng:Cao