貐 yǔ
volume volume

Từ hán việt: 【_】

Đọc nhanh: 貐 (_). Ý nghĩa là: áp dữ (loài thú dữ ăn thịt người trong truyền thuyết cổ.).

Ý Nghĩa của "貐" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

貐 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. áp dữ (loài thú dữ ăn thịt người trong truyền thuyết cổ.)

见〖猰貐〗

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 貐

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 貐›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:16 nét
    • Bộ:Trĩ 豸 (+9 nét)
    • Pinyin: Yǔ
    • Âm hán việt: Dũ
    • Nét bút:ノ丶丶ノフノノノ丶一丨フ一一丨丨
    • Thương hiệt:BHOMN (月竹人一弓)
    • Bảng mã:U+8C90
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp