要素删除 Yàosù shānchú
volume volume

Từ hán việt: 【yếu tố san trừ】

Đọc nhanh: 要素删除 (yếu tố san trừ). Ý nghĩa là: Xóa bỏ yếu tố.

Ý Nghĩa của "要素删除" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

要素删除 khi là Từ điển (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Xóa bỏ yếu tố

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 要素删除

  • volume volume

    - 室内 shìnèi 室外 shìwài 要 yào 天天 tiāntiān 扫除 sǎochú

    - nhà trong nhà ngoài ngày nào cũng phải quét dọn.

  • volume volume

    - 删除 shānchú 短信 duǎnxìn

    - Xóa tin nhắn.

  • volume

    - 刨除 páochú 不必要 bùbìyào 的 de 开支 kāizhī

    - Loại bỏ chi tiêu không cần thiết.

  • volume volume

    - 请 qǐng 删除 shānchú 不必要 bùbìyào 的 de 文件 wénjiàn

    - Hãy xóa các tệp không cần thiết.

  • volume volume

    - 他 tā 要是 yàoshì 考上 kǎoshàng 博士 bóshì , 除非 chúfēi 铁树开花 tiěshùkāihuā

    - Anh ta mà đỗ tiến sĩ á, trừ khi cây vạn tuế nở hoa.

  • volume volume

    - 请 qǐng 不要 búyào 删除 shānchú 这些 zhèxiē 文件 wénjiàn

    - Xin đừng xóa những tệp này.

  • volume volume

    - 我 wǒ 把 bǎ 不 bù 需要 xūyào 的 de 内容 nèiróng 删除 shānchú

    - Tôi xóa những nội dung không cần thiết.

  • volume volume

    - 我 wǒ 删除 shānchú 了 le 不 bù 重要 zhòngyào 的 de 文件 wénjiàn

    - Tôi đã xóa tệp không quan trọng.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 删›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:đao 刀 (+5 nét)
    • Pinyin: Shān
    • Âm hán việt: San
    • Nét bút:ノフノフ一丨丨
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:BTLN (月廿中弓)
    • Bảng mã:U+5220
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 素›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Mịch 糸 (+4 nét)
    • Pinyin: Sù
    • Âm hán việt: Tố
    • Nét bút:一一丨一フフ丶丨ノ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:QMVIF (手一女戈火)
    • Bảng mã:U+7D20
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 要›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:á 襾 (+3 nét)
    • Pinyin: Yāo , Yǎo , Yào
    • Âm hán việt: Yêu , Yếu
    • Nét bút:一丨フ丨丨一フノ一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:MWV (一田女)
    • Bảng mã:U+8981
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 除›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Phụ 阜 (+7 nét)
    • Pinyin: Chú , Shū , Zhù
    • Âm hán việt: Trừ
    • Nét bút:フ丨ノ丶一一丨ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:NLOMD (弓中人一木)
    • Bảng mã:U+9664
    • Tần suất sử dụng:Rất cao