西耶那 xī yé nà
volume volume

Từ hán việt: 【tây gia na】

Đọc nhanh: 西耶那 (tây gia na). Ý nghĩa là: Fiat Siena.

Ý Nghĩa của "西耶那" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

西耶那 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Fiat Siena

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 西耶那

  • volume volume

    - 不是 búshì 亚利桑那州 yàlìsāngnàzhōu 就是 jiùshì 新墨西哥州 xīnmòxīgēzhōu

    - Arizona hoặc New Mexico.

  • volume volume

    - 东西 dōngxī 乱堆 luànduī 在 zài 那里 nàlǐ 怪 guài 碍眼 àiyǎn 的 de

    - đồ đạc chất bừa bãi ra kia khó coi quá.

  • volume volume

    - 你 nǐ 知道 zhīdào 西里尔 xīlǐěr 就是 jiùshì 在 zài 那里 nàlǐ 认识 rènshí 他 tā 的 de 新 xīn 丈夫 zhàngfū 的 de 吗 ma

    - Bạn có biết đó là nơi Cyril gặp người chồng mới của mình không?

  • volume volume

    - 他 tā 钉 dīng 着 zhe 那 nà 东西 dōngxī

    - Anh ấy nhìn chằm chằm vào thứ đó.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 隔著 gézhù 笼子 lóngzi 的 de 栏杆 lángān 用尖 yòngjiān 东西 dōngxī 捅 tǒng 那 nà 动物 dòngwù

    - Họ dùng một vật sắc để đâm con vật qua hàng rào lồng.

  • volume volume

    - 教 jiào 我 wǒ 去 qù 那家店 nàjiādiàn 买 mǎi 东西 dōngxī

    - Để tôi đi cửa hàng đó mua đồ.

  • volume volume

    - 你 nǐ 在 zài 那家 nàjiā 商店 shāngdiàn 里 lǐ 总 zǒng 可 kě 买 mǎi 到 dào 物有所值 wùyǒusuǒzhí 的 de 东西 dōngxī

    - Bạn luôn có thể mua những thứ đáng đồng tiền trong cửa hàng đó.

  • volume volume

    - 你 nǐ 曾经 céngjīng 给 gěi 的 de 那些 nèixiē 名叫 míngjiào 爱 ài 的 de 东西 dōngxī 早已 zǎoyǐ 灰飞烟灭 huīfēiyānmiè

    - Những thứ gọi là tình yêu mà bạn từng trao đã tan thành mây khói.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 耶›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Nhĩ 耳 (+2 nét)
    • Pinyin: Xié , Yē , Yé , Ye
    • Âm hán việt: Da , Gia , Tà
    • Nét bút:一丨丨一一一フ丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:SJNL (尸十弓中)
    • Bảng mã:U+8036
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 西›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:á 襾 (+0 nét)
    • Pinyin: Xī
    • Âm hán việt: Tây , Tê
    • Nét bút:一丨フノフ一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:MCW (一金田)
    • Bảng mã:U+897F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 那›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:ấp 邑 (+4 nét)
    • Pinyin: Nā , Nǎ , Nà , Né , Něi , Nèi , Nuó , Nuò
    • Âm hán việt: Na , Ná , Nả
    • Nét bút:フ一一ノフ丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:SQNL (尸手弓中)
    • Bảng mã:U+90A3
    • Tần suất sử dụng:Rất cao