裤套装 kù tàozhuāng
volume volume

Từ hán việt: 【khố sáo trang】

Đọc nhanh: 裤套装 (khố sáo trang). Ý nghĩa là: Bộ quần áo liền nhau.

Ý Nghĩa của "裤套装" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

Từ vựng: Chủ Đề Quần Áo

裤套装 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Bộ quần áo liền nhau

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 裤套装

  • volume volume

    - 她 tā 身着 shēnzhuó 一身 yīshēn 米色 mǐsè 套装 tàozhuāng

    - Cô ấy đang mặc một bộ đồ màu be.

  • volume volume

    - 他 tā 穿 chuān 了 le 一套 yītào 西装 xīzhuāng

    - Anh ấy mặc một bộ âu phục.

  • volume volume

    - 那些 nèixiē 以备 yǐbèi 后 hòu 用 yòng 这样 zhèyàng 我们 wǒmen 就 jiù 能 néng 用 yòng 组装 zǔzhuāng 套件 tàojiàn

    - Chúng tôi đã lưu trữ để chúng tôi có thể sử dụng bộ tài liệu này.

  • volume volume

    - 这家 zhèjiā 公司 gōngsī 将 jiāng 为 wèi 所有 suǒyǒu 运动员 yùndòngyuán 提供 tígōng 全套 quántào 运动服装 yùndòngfúzhuāng

    - Công ty này sẽ cung cấp bộ đồ thể thao đầy đủ cho tất cả các vận động viên.

  • volume volume

    - 她 tā 穿着 chuānzhe 一套 yītào 精美 jīngměi 的 de 服装 fúzhuāng

    - Cô ấy mặc một bộ trang phục tinh tế.

  • volume volume

    - 现在 xiànzài 她 tā 穷 qióng 得 dé 只 zhǐ 剩 shèng 五套 wǔtào 内衣裤 nèiyīkù

    - Bây giờ cô ấy có năm chiếc quần lót

  • volume volume

    - 他 tā 需 xū 一套 yītào 新 xīn 的 de 运动装 yùndòngzhuāng

    - Anh ấy cần một bộ đồ thể thao mới.

  • volume volume

    - 这套 zhètào 唐装 tángzhuāng 真是 zhēnshi 与众不同 yǔzhòngbùtóng , 可以 kěyǐ 告诉 gàosù 我 wǒ 在 zài 哪个 něigè 商店 shāngdiàn 买 mǎi 的 de 吗 ma

    - Bộ Đường phục này thật sự rất khác biệt, bạn có thể cho tôi biết tôi đã mua nó ở cửa hàng nào không?

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 套›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:đại 大 (+7 nét)
    • Pinyin: Tào
    • Âm hán việt: Sáo
    • Nét bút:一ノ丶一丨一一一フ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:KSMI (大尸一戈)
    • Bảng mã:U+5957
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 装›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Y 衣 (+6 nét)
    • Pinyin: Zhuāng
    • Âm hán việt: Trang
    • Nét bút:丶一丨一丨一丶一ノフノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:IGYHV (戈土卜竹女)
    • Bảng mã:U+88C5
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 裤›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Y 衣 (+7 nét)
    • Pinyin: Kù
    • Âm hán việt: Khố
    • Nét bút:丶フ丨ノ丶丶一ノ一フ一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:LIKQ (中戈大手)
    • Bảng mã:U+88E4
    • Tần suất sử dụng:Cao