袩 zhé
volume volume

Từ hán việt: 【_】

Đọc nhanh: 袩 (_). Ý nghĩa là: xiêm; như "áo xiêm" chêm; như "chêm vào; chêm cho chặt" xem; như "xem tướng; xem thường".

Ý Nghĩa của "袩" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

袩 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. xiêm; như "áo xiêm" chêm; như "chêm vào; chêm cho chặt" xem; như "xem tướng; xem thường"

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 袩

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 袩›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Y 衣 (+5 nét)
    • Pinyin:
    • Âm hán việt:
    • Nét bút:丶フ丨ノ丶丨一丨フ一
    • Thương hiệt:LYR (中卜口)
    • Bảng mã:U+88A9
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp