萨摩麟 sàmó lín
volume volume

Từ hán việt: 【tát ma lân】

Đọc nhanh: 萨摩麟 (tát ma lân). Ý nghĩa là: Samotherium (hươu cao cổ sớm).

Ý Nghĩa của "萨摩麟" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

萨摩麟 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Samotherium (hươu cao cổ sớm)

Samotherium (early giraffe)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 萨摩麟

  • volume volume

    - 他 tā 按摩 ànmó 了 le 我 wǒ 的 de 后背 hòubèi

    - Anh ấy đã xoa bóp lưng tôi.

  • volume volume

    - 他 tā 显然 xiǎnrán 在 zài 说 shuō 摩西 móxī

    - Rõ ràng là ông ấy đang nói về Moses.

  • volume volume

    - 联系 liánxì 你 nǐ 在 zài 摩萨德 mósàdé 的 de 联系人 liánxìrén

    - Liên hệ với các địa chỉ liên hệ của bạn trong Mossad.

  • volume volume

    - 摩萨德 mósàdé 训练 xùnliàn 过 guò 她 tā

    - Cô ấy đã được đào tạo bởi Mossad

  • volume volume

    - 我 wǒ 可以 kěyǐ 和 hé 摩萨德 mósàdé 联系 liánxì

    - Tôi có thể kiểm tra với Mossad.

  • volume volume

    - 马丁 mǎdīng 说 shuō 你 nǐ 被 bèi 摩萨德 mósàdé 抓 zhuā 了 le

    - Martin nói rằng bạn đã được Mossad trích xuất.

  • volume volume

    - 从 cóng 马萨诸塞州 mǎsàzhūsāizhōu 开始 kāishǐ 查 chá

    - Chúng ta sẽ bắt đầu với Massachusetts.

  • volume volume

    - 摩萨德 mósàdé 追踪 zhuīzōng 他 tā 几个 jǐgè 月 yuè 了 le

    - Mossad đã theo dõi chuyển động của anh ta trong nhiều tháng.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 摩›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:15 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+11 nét)
    • Pinyin: Mā , Mó
    • Âm hán việt: Ma
    • Nét bút:丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ一一丨
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:IDQ (戈木手)
    • Bảng mã:U+6469
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 萨›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Thảo 艸 (+8 nét)
    • Pinyin: Sà
    • Âm hán việt: Tát
    • Nét bút:一丨丨フ丨丶一丶ノ一ノ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:TNLH (廿弓中竹)
    • Bảng mã:U+8428
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 麟›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:23 nét
    • Bộ:Lộc 鹿 (+12 nét)
    • Pinyin: Lín
    • Âm hán việt: Lân
    • Nét bút:丶一ノフ丨丨一一フノフ丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:IPFDQ (戈心火木手)
    • Bảng mã:U+9E9F
    • Tần suất sử dụng:Cao