臓 zàng
volume volume

Từ hán việt: 【tạng】

Đọc nhanh: 臓 (tạng). Ý nghĩa là: xem "脏".

Ý Nghĩa của "臓" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

✪ 1. xem "脏"

同"脏"

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 臓

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 臓›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:18 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+14 nét)
    • Pinyin: Zàng
    • Âm hán việt: Tạng
    • Nét bút:ノフ一一一丨丨一ノ一丨フ一丨フフノ丶
    • Thương hiệt:BTIS (月廿戈尸)
    • Bảng mã:U+81D3
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp