翆 cuì
volume volume

Từ hán việt: 【_】

Đọc nhanh: 翆 (_). Ý nghĩa là: xem "翠".

Ý Nghĩa của "翆" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

翆 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. xem "翠"

曾作"翠"的简化字,后停用

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 翆

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 翆›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Vũ 羽 (+4 nét)
    • Pinyin: Cuì
    • Âm hán việt: Thuý
    • Nét bút:フ丶一フ丶一ノフ一丨
    • Thương hiệt:SMKNJ (尸一大弓十)
    • Bảng mã:U+7FC6
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp