部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Từ hán việt: 【hoán.hoàn】
Đọc nhanh: 缳 (hoán.hoàn). Ý nghĩa là: thòng lòng, thắt cổ tự tử; treo cổ chết. Ví dụ : - 投缳(上吊)。 thắt cổ tự tử; treo cổ tự tử. - 缳首 treo cổ tự tử
缳 khi là Tính từ (có 2 ý nghĩa)
✪ 1. thòng lòng
绳索的套子
- 投缳 tóuhuán ( 上吊 shàngdiào )
- thắt cổ tự tử; treo cổ tự tử
✪ 2. thắt cổ tự tử; treo cổ chết
绞杀
- 缳 huán 首 shǒu
- treo cổ tự tử
Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 缳
缳›
Tập viết