缬 xié
volume volume

Từ hán việt: 【hiệt】

Đọc nhanh: 缬 (hiệt). Ý nghĩa là: lụa hoa.

Ý Nghĩa của "缬" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

缬 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. lụa hoa

有花纹的丝织品

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 缬

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 缬›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:15 nét
    • Bộ:Mịch 糸 (+12 nét)
    • Pinyin: Xié
    • Âm hán việt: Hiệt
    • Nét bút:フフ一一丨一丨フ一一ノ丨フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:VMGRO (女一土口人)
    • Bảng mã:U+7F2C
    • Tần suất sử dụng:Thấp