缇 tí
volume volume

Từ hán việt: 【đề】

Đọc nhanh: 缇 (đề). Ý nghĩa là: màu đỏ da cam.

Ý Nghĩa của "缇" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

缇 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. màu đỏ da cam

橘红色

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 缇

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 缇›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Mịch 糸 (+9 nét)
    • Pinyin: Tí
    • Âm hán việt: Đề
    • Nét bút:フフ一丨フ一一一丨一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:VMAMO (女一日一人)
    • Bảng mã:U+7F07
    • Tần suất sử dụng:Thấp