绿玉髓 lǜ yù suǐ
volume volume

Từ hán việt: 【lục ngọc tuỷ】

Đọc nhanh: 绿玉髓 (lục ngọc tuỷ). Ý nghĩa là: chrysoprase (khoáng chất).

Ý Nghĩa của "绿玉髓" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

绿玉髓 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. chrysoprase (khoáng chất)

chrysoprase (mineral)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 绿玉髓

  • volume volume

    - 他 tā 对 duì 这块 zhèkuài 玉 yù 爱不释手 àibùshìshǒu 总戴 zǒngdài 在 zài 身上 shēnshàng

    - Anh ấy rất thích khối ngọc này, lúc nào cũng đeo trên người!

  • volume volume

    - 他 tā 很 hěn 喜欢 xǐhuan 玉制 yùzhì 的 de 饰品 shìpǐn

    - Anh ấy rất thích đồ trang sức bằng ngọc.

  • volume volume

    - 利用 lìyòng 玉米地 yùmǐdì 的 de 间隙 jiànxì 套种 tàozhòng 绿豆 lǜdòu

    - lợi dụng đất trồng bắp, trồng thêm đậu xanh xen kẽ.

  • volume volume

    - 他 tā 在 zài 碾 niǎn 玉米 yùmǐ

    - Anh ấy đang xay ngô.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 在 zài 玉米地 yùmǐdì 里间 lǐjiān 了 le 一些 yīxiē 苗 miáo

    - Họ đã tỉa bớt một số cây con trong ruộng ngô.

  • volume volume

    - 他 tā 在 zài 红绿灯 hónglǜdēng 处停 chùtíng 了 le 车 chē

    - anh ta dừng lại trước đèn giao thông.

  • volume volume

    - 他 tā 发现 fāxiàn 一块 yīkuài 浑朴 húnpiáo 的 de 美玉 měiyù

    - Anh ấy phát hiện một viên ngọc đẹp tự nhiên.

  • volume volume

    - 黄瓜 huángguā 的 de 叶子 yèzi 是 shì 绿色 lǜsè 的 de

    - Lá của cây dưa chuột màu xanh.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 玉›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Ngọc 玉 (+0 nét)
    • Pinyin: Yù
    • Âm hán việt: Ngọc , Túc
    • Nét bút:一一丨一丶
    • Lục thư:Tượng hình & hội ý
    • Thương hiệt:MGI (一土戈)
    • Bảng mã:U+7389
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 绿›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Mịch 糸 (+8 nét)
    • Pinyin: Lǜ , Lù
    • Âm hán việt: Lục
    • Nét bút:フフ一フ一一丨丶一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:VMNME (女一弓一水)
    • Bảng mã:U+7EFF
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 髓›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:21 nét
    • Pinyin: Suǐ
    • Âm hán việt: Tuỷ
    • Nét bút:丨フフ丶フ丨フ一一一ノ一丨一丨フ一一丶フ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:BBYKB (月月卜大月)
    • Bảng mã:U+9AD3
    • Tần suất sử dụng:Cao