筥 jǔ
volume volume

Từ hán việt: 【cử】

Đọc nhanh: 筥 (cử). Ý nghĩa là: sọt tre tròn; giỏ tre.

Ý Nghĩa của "筥" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

筥 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. sọt tre tròn; giỏ tre

圆形的竹筐

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 筥

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 筥›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Trúc 竹 (+6 nét)
    • Pinyin: Jǔ
    • Âm hán việt: Cử
    • Nét bút:ノ一丶ノ一丶丨フ一丨フ一
    • Thương hiệt:HRHR (竹口竹口)
    • Bảng mã:U+7B65
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp