笯 nú
volume volume

Từ hán việt: 【_】

Đọc nhanh: 笯 (_). Ý nghĩa là: lồng chim; lồng.

Ý Nghĩa của "笯" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

笯 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. lồng chim; lồng

鸟笼

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 笯

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 笯›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Trúc 竹 (+5 nét)
    • Pinyin: Nú
    • Âm hán việt: Nô
    • Nét bút:ノ一丶ノ一丶フノ一フ丶
    • Thương hiệt:HVE (竹女水)
    • Bảng mã:U+7B2F
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp