稍逊一等 shāo xùn yī děng
volume volume

Từ hán việt: 【sảo tốn nhất đẳng】

Đọc nhanh: 稍逊一等 (sảo tốn nhất đẳng). Ý nghĩa là: kém cạnh.

Ý Nghĩa của "稍逊一等" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

稍逊一等 khi là Thành ngữ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. kém cạnh

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 稍逊一等

  • volume volume

    - 稍逊一筹 shāoxùnyīchóu

    - hơi thua kém

  • volume volume

    - 处理 chǔlǐ 中 zhōng 稍等一下 shāoděngyíxià

    - Đang xử lý, xin chờ

  • volume volume

    - 稍等一下 shāoděngyíxià , 我 wǒ 马上 mǎshàng 就 jiù 来 lái

    - Chờ một chút, tôi sẽ đến ngay.

  • volume volume

    - 请 qǐng 您 nín 稍等一下 shāoděngyíxià , 我 wǒ 马上 mǎshàng 来 lái

    - Sếp chờ em một chút, em sẽ đến ngay.

  • volume volume

    - 请稍等 qǐngshāoděng 一会儿 yīhuìer

    - Xin hãy chờ một chút.

  • volume volume

    - 请 qǐng 您 nín 稍等一下 shāoděngyíxià , 好 hǎo 吗 ma ?

    - Xin đợi một chút, được chứ?

  • volume volume

    - 这位 zhèwèi 先生 xiānsheng , 请 qǐng 您 nín 稍等一下 shāoděngyíxià

    - Thưa ngài, xin vui lòng đợi một chút.

  • volume volume

    - 您好 nínhǎo , 请 qǐng 您 nín 稍等一下 shāoděngyíxià

    - Xin chào, ngài vui lòng đợi một lát.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 一›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:1 nét
    • Bộ:Nhất 一 (+0 nét)
    • Pinyin: Yī
    • Âm hán việt: Nhất
    • Nét bút:一
    • Lục thư:Chỉ sự
    • Thương hiệt:M (一)
    • Bảng mã:U+4E00
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 稍›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Hoà 禾 (+7 nét)
    • Pinyin: Shāo , Shào
    • Âm hán việt: Sao , Sảo
    • Nét bút:ノ一丨ノ丶丨丶ノ丨フ一一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:HDFB (竹木火月)
    • Bảng mã:U+7A0D
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 等›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Trúc 竹 (+6 nét)
    • Pinyin: Děng
    • Âm hán việt: Đẳng
    • Nét bút:ノ一丶ノ一丶一丨一一丨丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:HGDI (竹土木戈)
    • Bảng mã:U+7B49
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 逊›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Sước 辵 (+6 nét)
    • Pinyin: Xùn
    • Âm hán việt: Tốn
    • Nét bút:フ丨一丨ノ丶丶フ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:YNDF (卜弓木火)
    • Bảng mã:U+900A
    • Tần suất sử dụng:Cao