矿质 kuàngzhì
volume volume

Từ hán việt: 【khoáng chất】

Đọc nhanh: 矿质 (khoáng chất). Ý nghĩa là: khoáng chất.

Ý Nghĩa của "矿质" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

矿质 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. khoáng chất

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 矿质

  • volume volume

    - 植物 zhíwù 从 cóng 土壤 tǔrǎng 中 zhōng 吸取 xīqǔ 矿物质 kuàngwùzhì 和 hé 其他 qítā 养分 yǎngfèn

    - Cây hấp thụ khoáng chất và các chất dinh dưỡng khác từ đất.

  • volume volume

    - 植物 zhíwù 从 cóng 泥土 nítǔ 中 zhōng 吸收 xīshōu 矿物质 kuàngwùzhì 和 hé 其他 qítā 养料 yǎngliào

    - Cây cỏ hấp thụ khoáng chất và chất dinh dưỡng khác từ đất.

  • volume volume

    - 植物 zhíwù 从 cóng 泥土 nítǔ 中 zhōng 吸收 xīshōu 矿物质 kuàngwùzhì 和 hé 其他 qítā 养料 yǎngliào

    - Cây cối hấp thụ khoáng chất và chất dinh dưỡng khác từ đất.

  • volume volume

    - 这种 zhèzhǒng 产品 chǎnpǐn 不能 bùnéng 充分 chōngfèn 补充 bǔchōng 维生素 wéishēngsù 和 hé 矿物质 kuàngwùzhì

    - Sản phẩm này không cung cấp đầy đủ vitamin và khoáng chất bổ sung.

  • volume volume

    - 这是 zhèshì 优质 yōuzhì 的 de 矿砂 kuàngshā

    - Đây là cát khoáng chất lượng cao.

  • volume volume

    - 矿石 kuàngshí 碾磨 niǎnmó 实验 shíyàn 通过 tōngguò 碾磨 niǎnmó 来 lái 鉴定 jiàndìng 矿石 kuàngshí 的 de 矿砂 kuàngshā 品质 pǐnzhì 或 huò 含量 hánliàng 的 de 测试 cèshì

    - Thử nghiệm mài mòn quặng được thực hiện để đánh giá chất lượng hoặc hàm lượng cát quặng của quặng.

  • volume volume

    - 矿渣 kuàngzhā 诸如 zhūrú 砂砾 shālì 或 huò 矿渣 kuàngzhā 等 děng 物质 wùzhì , 可 kě 从中 cóngzhōng 提取 tíqǔ 金属 jīnshǔ

    - Các chất như cát hoặc tro bay từ quá trình khai thác khoáng sản có thể được trích xuất kim loại từ chúng.

  • volume volume

    - 这个 zhègè 食品 shípǐn 矿物质 kuàngwùzhì 丰富 fēngfù

    - Thực phẩm này rất giàu khoáng chất.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 矿›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Thạch 石 (+3 nét)
    • Pinyin: Kuàng
    • Âm hán việt: Khoáng , Quáng
    • Nét bút:一ノ丨フ一丶一ノ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MRI (一口戈)
    • Bảng mã:U+77FF
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 质›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Hán 厂 (+4 nét), bối 貝 (+4 nét)
    • Pinyin: Zhí , Zhì
    • Âm hán việt: Chí , Chất
    • Nét bút:ノノ一丨丨フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:HJBO (竹十月人)
    • Bảng mã:U+8D28
    • Tần suất sử dụng:Rất cao