矮杨梅 ǎi yángméi
volume volume

Từ hán việt: 【ải dương mai】

Đọc nhanh: 矮杨梅 (ải dương mai). Ý nghĩa là: bayberry lùn (Myrica nana).

Ý Nghĩa của "矮杨梅" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

矮杨梅 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. bayberry lùn (Myrica nana)

dwarf bayberry (Myrica nana)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 矮杨梅

  • volume volume

    - 杨梅 yángméi 酸酸甜甜 suānsuāntiántián 的 de , 特别 tèbié 好吃 hǎochī

    - Thanh mai chua chua ngọt ngọt rất ngon.

  • volume volume

    - 他 tā 身躯 shēnqū 很矮 hěnǎi

    - Anh ấy có vóc người thấp.

  • volume volume

    - 他 tā 在 zài 学校 xuéxiào 里 lǐ 比 bǐ 我 wǒ 矮 ǎi 一级 yījí

    - Ở trường nó học dưới tôi một lớp.

  • volume volume

    - 这 zhè 两棵 liǎngkē 白杨 báiyáng 差不多 chàbùduō 一样 yīyàng 的 de 高矮 gāoǎi

    - Hai cây bạch dương này xấp xỉ nhau.

  • volume volume

    - 杨 yáng 梅树 méishù 开花 kāihuā 了 le

    - Cây thanh mai ra hoa rồi.

  • volume volume

    - 那棵 nàkē 杨 yáng 梅树 méishù 结果 jiéguǒ 了 le

    - Cây thanh mai đó đã ra trái.

  • volume volume

    - 眼下 yǎnxià 正是 zhèngshì 杨梅 yángméi 成熟 chéngshú 季 jì

    - Hiện đang vào mua thanh mai chín rộ.

  • volume volume

    - 她 tā 正在 zhèngzài 津津有味 jīnjīnyǒuwèi 地 dì 吃 chī 着 zhe 杨梅 yángméi

    - Cô ấy đang ăn thanh mai một cách ngon lành.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 杨›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+3 nét)
    • Pinyin: Yáng
    • Âm hán việt: Dương
    • Nét bút:一丨ノ丶フノノ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:DNSH (木弓尸竹)
    • Bảng mã:U+6768
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 梅›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+7 nét)
    • Pinyin: Méi
    • Âm hán việt: Mai
    • Nét bút:一丨ノ丶ノ一フフ丶一丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:DOWY (木人田卜)
    • Bảng mã:U+6885
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 矮›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Thỉ 矢 (+8 nét)
    • Pinyin: ǎi
    • Âm hán việt: Nuỵ , Oải , Ải
    • Nét bút:ノ一一ノ丶ノ一丨ノ丶フノ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:OKHDV (人大竹木女)
    • Bảng mã:U+77EE
    • Tần suất sử dụng:Cao