眘 shèn
volume volume

Từ hán việt: 【_】

Đọc nhanh: 眘 (_). Ý nghĩa là: Thận (dùng làm tên người); thận.

Ý Nghĩa của "眘" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

眘 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Thận (dùng làm tên người); thận

同'慎'多用于人名

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 眘

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 眘›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Mục 目 (+5 nét)
    • Âm hán việt:
    • Nét bút:一ノ丶丶ノ丨フ一一一
    • Thương hiệt:KCBU (大金月山)
    • Bảng mã:U+7718
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp