眉县 méi xiàn
volume volume

Từ hán việt: 【mi huyện】

Đọc nhanh: 眉县 (mi huyện). Ý nghĩa là: Quận Mei ở Baoji 寶雞 | 宝鸡 , Thiểm Tây.

Ý Nghĩa của "眉县" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

✪ 1. Quận Mei ở Baoji 寶雞 | 宝鸡 , Thiểm Tây

Mei County in Baoji 寶雞|宝鸡 [Bǎo jī], Shaanxi

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 眉县

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 眉毛 méimao 很淡 hěndàn

    - Lông mày của anh ấy rất nhạt.

  • volume volume

    - 颦眉 pínméi

    - nhăn mày.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 眉毛 méimao 很粗 hěncū

    - Lông mày của anh ấy rất rậm.

  • volume volume

    - 他 tā 有 yǒu 两撇 liǎngpiē 儿 ér 漆黑 qīhēi 的 de 眉毛 méimao

    - Hắn có nét lông mày đen nhánh.

  • volume volume

    - 他 tā 是 shì 县级 xiànjí 领导 lǐngdǎo 干部 gànbù

    - Ông ấy là cán bộ lãnh đạo cấp huyện.

  • volume volume

    - 他 tā 在 zài 县里 xiànlǐ 开 kāi 了 le 一个 yígè 发廊 fàláng

    - Anh mở một tiệm làm tóc ở huyện.

  • volume volume

    - 他 tā 是 shì 新 xīn 到 dào 的 de 县座 xiànzuò

    - Anh ấy là huyện lệnh mới đến.

  • volume volume

    - 他 tā 现在 xiànzài 是 shì 我们 wǒmen 县 xiàn 的 de 大 dà 拿 ná

    - ông ấy hiện là người có quyền trong huyện chúng tôi.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 县›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Khư 厶 (+5 nét)
    • Pinyin: Xiàn , Xuán
    • Âm hán việt: Huyền , Huyện
    • Nét bút:丨フ一一一フ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:BMI (月一戈)
    • Bảng mã:U+53BF
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 眉›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Mục 目 (+4 nét)
    • Pinyin: Méi
    • Âm hán việt: Mi , My
    • Nét bút:フ丨一ノ丨フ一一一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:AHBU (日竹月山)
    • Bảng mã:U+7709
    • Tần suất sử dụng:Cao