皮鞭 pí biān
volume volume

Từ hán việt: 【bì tiên】

Đọc nhanh: 皮鞭 (bì tiên). Ý nghĩa là: dây da roi.

Ý Nghĩa của "皮鞭" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

皮鞭 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. dây da roi

lash

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 皮鞭

  • volume volume

    - 挥动 huīdòng 皮鞭 píbiān

    - vung roi da

  • volume volume

    - 人 rén 老 lǎo 了 le , 皮肤 pífū 就 jiù 变得 biànde 干巴 gānbā 了 le

    - người già, da dẻ khô hết.

  • volume volume

    - 他 tā 买 mǎi 了 le 一根 yīgēn 牛鞭 niúbiān

    - Anh ấy mua một cái dương vật bò.

  • volume volume

    - 她 tā 拿 ná 着 zhe 一条 yītiáo 皮鞭 píbiān

    - Cô ấy cầm một cái roi da.

  • volume volume

    - 黑黄 hēihuáng 的 de 脸皮 liǎnpí

    - da mặt đen sạm.

  • volume volume

    - 他 tā 买 mǎi 了 le 一包 yībāo 桂皮 guìpí

    - Anh ấy đã mua một gói vỏ quế.

  • volume volume

    - 从 cóng 楼梯 lóutī 上 shàng 传来 chuánlái 了 le 咯噔 gēdēng 咯噔 gēdēng 的 de 皮靴 píxuē 声 shēng

    - trên cầu thang có tiếng giày lộp cộp.

  • volume volume

    - 他 tā 不 bù 小心 xiǎoxīn 蹭 cèng 破 pò 了 le 皮 pí

    - Anh ấy không cẩn thận cọ xước da.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 皮›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Bì 皮 (+0 nét)
    • Pinyin: Pí
    • Âm hán việt: Bì
    • Nét bút:フノ丨フ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:DHE (木竹水)
    • Bảng mã:U+76AE
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 鞭›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:18 nét
    • Bộ:Cách 革 (+9 nét)
    • Pinyin: Biān
    • Âm hán việt: Tiên
    • Nét bút:一丨丨一丨フ一一丨ノ丨一丨フ一一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:TJOMK (廿十人一大)
    • Bảng mã:U+97AD
    • Tần suất sử dụng:Cao