皮包线 píbāo xiàn
volume volume

Từ hán việt: 【bì bao tuyến】

Đọc nhanh: 皮包线 (bì bao tuyến). Ý nghĩa là: dây bọc.

Ý Nghĩa của "皮包线" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

皮包线 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. dây bọc

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 皮包线

  • volume volume

    - 包子 bāozi 的 de 皮 pí 很 hěn 薄 báo

    - Vỏ bánh bao rất mỏng.

  • volume volume

    - 钩 gōu 一个 yígè 针线包 zhēnxiànbāo

    - đan một cái túi bằng sợi.

  • volume volume

    - 看来 kànlái 她 tā 喜欢 xǐhuan 被 bèi 吉普赛人 jípǔsàirén 扒 bā 走 zǒu 皮包 píbāo

    - Hãy xem cô ấy thích nó như thế nào khi một người gypsy nâng ví của cô ấy.

  • volume volume

    - 爸爸 bàba 的 de 皮包 píbāo 很 hěn 旧 jiù 了 le

    - Túi da của bố rất cũ rồi.

  • volume volume

    - 该 gāi 计划 jìhuà 包括 bāokuò 将 jiāng 卫星 wèixīng 分解成 fēnjiěchéng 更 gèng 小 xiǎo 的 de 无线通信 wúxiàntōngxìn 组件 zǔjiàn

    - Kế hoạch này bao gồm việc chia vệ tinh thành các thành phần truyền thông không dây nhỏ hơn.

  • volume volume

    - 姐姐 jiějie 的 de 皮包 píbāo 是 shì 粉色 fěnsè 的 de

    - Túi da của chị gái là màu hồng.

  • volume volume

    - 他 tā 是 shì 个 gè 瘦 shòu 得 dé 皮包骨头 píbāogútou 的 de 男孩 nánhái

    - Anh ta là cái người gầy tới nỗi chỉ còn da bọc xương.

  • - 皮肤 pífū 疗程 liáochéng 包括 bāokuò 深层 shēncéng 清洁 qīngjié 和 hé 滋润 zīrùn 护理 hùlǐ

    - Liệu trình chữa trị da bao gồm làm sạch sâu và dưỡng ẩm.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 包›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Bao 勹 (+3 nét)
    • Pinyin: Bāo
    • Âm hán việt: Bao
    • Nét bút:ノフフ一フ
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:PRU (心口山)
    • Bảng mã:U+5305
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 皮›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Bì 皮 (+0 nét)
    • Pinyin: Pí
    • Âm hán việt: Bì
    • Nét bút:フノ丨フ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:DHE (木竹水)
    • Bảng mã:U+76AE
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 线›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Mịch 糸 (+5 nét)
    • Pinyin: Xiàn
    • Âm hán việt: Tuyến
    • Nét bút:フフ一一一フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:VMIJ (女一戈十)
    • Bảng mã:U+7EBF
    • Tần suất sử dụng:Rất cao