畧 lüè
volume volume

Từ hán việt: 【lược】

Đọc nhanh: 畧 (lược). Ý nghĩa là: lược; như "sách lược" trước; như "trước sau" Cũng như chữ lược 略..

Ý Nghĩa của "畧" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

畧 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. lược; như "sách lược" trước; như "trước sau" Cũng như chữ lược 略.

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 畧

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 畧›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:điền 田 (+6 nét)
    • Pinyin: Lüè
    • Âm hán việt: Lược
    • Nét bút:丨フ一丨一ノフ丶丨フ一
    • Thương hiệt:WHER (田竹水口)
    • Bảng mã:U+7567
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp