琥珀香水 hǔpò xiāngshuǐ
volume volume

Từ hán việt: 【hổ phách hương thuỷ】

Đọc nhanh: 琥珀香水 (hổ phách hương thuỷ). Ý nghĩa là: Hổ phách (nước hoa).

Ý Nghĩa của "琥珀香水" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

琥珀香水 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Hổ phách (nước hoa)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 琥珀香水

  • volume volume

    - 她 tā 喷香 pènxiāng 水 shuǐ

    - Cô ấy xịt nước hoa.

  • volume volume

    - 她 tā 身上 shēnshàng 的 de 香水味 xiāngshuǐwèi 扑鼻 pūbí

    - Mùi nước hoa của cô ấy ngào ngạt.

  • volume volume

    - 他 tā 赠送 zèngsòng 了 le 我 wǒ 一瓶 yīpíng 香水 xiāngshuǐ

    - Anh ấy đã tặng tôi một chai nước hoa.

  • volume volume

    - 人造 rénzào 琥珀 hǔpò 戒指 jièzhi

    - nhẫn hổ phách nhân tạo.

  • volume volume

    - 她 tā 喷 pēn 的 de 香水 xiāngshuǐ 非常 fēicháng 浓郁 nóngyù

    - Nước hoa cô ấy xịt có mùi rất nồng nàn.

  • volume volume

    - 他 tā 不 bù 小心 xiǎoxīn 打翻 dǎfān 了 le 桌上 zhuōshàng 的 de 香水 xiāngshuǐ

    - Anh ấy không cẩn thận làm đổ chai nước hoa trên bàn.

  • volume volume

    - 我 wǒ 喜欢 xǐhuan 名牌 míngpái 的 de 香水 xiāngshuǐ

    - Tôi thích nước hoa của hàng hiệu.

  • volume volume

    - 女士 nǚshì 的 de 香水 xiāngshuǐ 很 hěn 好闻 hǎowén

    - Nước hoa dành cho phái nữ rất thơm.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 水›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Thuỷ 水 (+0 nét)
    • Pinyin: Shuǐ
    • Âm hán việt: Thuỷ
    • Nét bút:丨フノ丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:E (水)
    • Bảng mã:U+6C34
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 珀›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Ngọc 玉 (+5 nét)
    • Pinyin: Pò
    • Âm hán việt: Phách
    • Nét bút:一一丨一ノ丨フ一一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:MGHA (一土竹日)
    • Bảng mã:U+73C0
    • Tần suất sử dụng:Trung bình
  • 琥›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Ngọc 玉 (+8 nét)
    • Pinyin: Hǔ
    • Âm hán việt: Hổ
    • Nét bút:一一丨一丨一フノ一フノフ
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:MGYPU (一土卜心山)
    • Bảng mã:U+7425
    • Tần suất sử dụng:Trung bình
  • 香›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Hương 香 (+0 nét)
    • Pinyin: Xiāng
    • Âm hán việt: Hương
    • Nét bút:ノ一丨ノ丶丨フ一一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:HDA (竹木日)
    • Bảng mã:U+9999
    • Tần suất sử dụng:Rất cao