狮子山 shīzi shān
volume volume

Từ hán việt: 【sư tử sơn】

Đọc nhanh: 狮子山 (sư tử sơn). Ý nghĩa là: Quận Shizishan của thành phố Tongling 銅陵市 | 铜陵市 , An Huy, Shizishan hoặc Lion Mountain, Sierra Leone (Tw).

Ý Nghĩa của "狮子山" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

✪ 1. Quận Shizishan của thành phố Tongling 銅陵市 | 铜陵市 , An Huy

Shizishan district of Tongling city 銅陵市|铜陵市 [Tóng líng shì], Anhui

✪ 2. Shizishan hoặc Lion Mountain

Shizishan or Lion Mountain

✪ 3. Sierra Leone (Tw)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 狮子山

  • volume volume

    - 大门口 dàménkǒu 的 de 石狮子 shíshīzi 真 zhēn 敦实 dūnshí

    - Con sư tử đá ở cổng thực sự rất vững chắc.

  • volume volume

    - 山嘴 shānzuǐ 子 zi

    - miệng núi

  • volume volume

    - 狮子 shīzi 在 zài 山顶 shāndǐng 傲然挺立 àorántǐnglì

    - Con sư tử đứng kiêu hãnh trên đỉnh núi.

  • volume volume

    - 打着 dǎzhe 开会 kāihuì 的 de 幌子 huǎngzi 游山玩水 yóushānwánshuǐ

    - mượn danh nghĩa họp để du sơn ngoạn thuỷ.

  • volume volume

    - 也许 yěxǔ 是 shì 山狮 shānshī 吧 ba

    - Có lẽ là sư tử núi.

  • volume volume

    - 他 tā 扳着 bānzhe 绳子 shéngzi 爬 pá 上 shàng 了 le 山 shān

    - Anh ấy bám vào dây thừng để leo lên núi.

  • volume volume

    - 今夜 jīnyè 狮子 shīzi 睡着 shuìzháo 了 le

    - Con sư tử ngủ đêm nay

  • volume volume

    - 山上 shānshàng 的 de 叶子 yèzi 都 dōu 黄 huáng 了 le , 很漂亮 hěnpiàoliàng

    - Lá trên núi đều vàng rồi, đẹp quá.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 子›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:3 nét
    • Bộ:Tử 子 (+0 nét)
    • Pinyin: Zī , Zǐ , Zi
    • Âm hán việt: Tí , Tý , Tử
    • Nét bút:フ丨一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:ND (弓木)
    • Bảng mã:U+5B50
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 山›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:3 nét
    • Bộ:Sơn 山 (+0 nét)
    • Pinyin: Shān
    • Âm hán việt: San , Sơn
    • Nét bút:丨フ丨
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:U (山)
    • Bảng mã:U+5C71
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 狮›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Khuyển 犬 (+6 nét)
    • Pinyin: Shī
    • Âm hán việt: Sư
    • Nét bút:ノフノ丨ノ一丨フ丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:KHLLB (大竹中中月)
    • Bảng mã:U+72EE
    • Tần suất sử dụng:Cao