爸妈 bà mā
volume volume

Từ hán việt: 【ba ma】

Đọc nhanh: 爸妈 (ba ma). Ý nghĩa là: ba và mẹ. Ví dụ : - 一家三口疑似新冠肺炎,爸妈已卧病不起. Một nhà ba người nghi nhiếm covid 19, bố mẹ đã ốm nằm liệt giường.

Ý Nghĩa của "爸妈" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

爸妈 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. ba và mẹ

dad and mom

Ví dụ:
  • volume volume

    - 一家 yījiā 三口 sānkǒu 疑似 yísì 新冠 xīnguān 肺炎 fèiyán , 爸妈 bàmā 已 yǐ 卧病 wòbìng 不起 bùqǐ

    - Một nhà ba người nghi nhiếm covid 19, bố mẹ đã ốm nằm liệt giường.

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 爸妈

  • volume volume

    - 爸爸 bàba , 妈妈 māma 乃至于 nǎizhìyú 孩子 háizi 都 dōu 来 lái 了 le

    - Bố, mẹ, thậm chí cả con cái đều đến.

  • volume volume

    - 爸爸 bàba 和 hé 妈妈 māma 一起 yìqǐ 做饭 zuòfàn

    - Bố và mẹ cùng nấu ăn.

  • volume volume

    - 你 nǐ 尝一尝 chángyīcháng 生活 shēnghuó 的 de 酸甜苦辣 suāntiánkǔlà 就 jiù 了解 liǎojiě 你 nǐ 爸妈 bàmā 有 yǒu 多 duō 辛苦 xīnkǔ 才能 cáinéng 把 bǎ 你 nǐ 养大 yǎngdà

    - Bạn phải nếm thử đắng cay ngọt bùi của cuộc sống rồi mới biết bố mẹ bạn đã vất vả đến thế nào mới nuôi lớn được bạn.

  • volume volume

    - 你 nǐ 要 yào 知道 zhīdào , 爸妈 bàmā 其实 qíshí 跟 gēn 你 nǐ 一样 yīyàng 对此 duìcǐ 感到 gǎndào 别扭 bièniǔ

    - Bạn phải biết rằng bố mẹ bạn cũng không thoải mái với điều này như bạn.

  • volume volume

    - 我 wǒ 妈妈 māma 整理 zhěnglǐ , 我 wǒ 擦 cā 桌子 zhuōzi , 我 wǒ 爸爸 bàba 拖地 tuōdì

    - Mẹ dọn dẹp, tôi lau bàn, bố lau nhà

  • volume volume

    - 他 tā 爸妈 bàmā 在 zài 佛罗里达州 fóluólǐdázhōu

    - Cha mẹ anh ấy ở Florida.

  • volume volume

    - 爸爸妈妈 bàbamāma 嘱咐 zhǔfù 他 tā 在 zài 外边 wàibian 要 yào 好好 hǎohǎo 工作 gōngzuò , 家里 jiālǐ 的 de 事 shì 不用 bùyòng 牵挂 qiānguà

    - Ba mẹ dặn dò anh ấy ở bên ngoài phải công tác tốt, đừng bận tâm đến chuyện gia đình.

  • volume volume

    - 爸爸 bàba 和 hé 妈妈 māma 给 gěi 我 wǒ 买 mǎi 了 le 很多 hěnduō 的 de 纪念品 jìniànpǐn

    - Bố mẹ tôi đã mua cho tôi rất nhiều đồ lưu niệm.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 妈›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Nữ 女 (+3 nét)
    • Pinyin: Mā
    • Âm hán việt: Ma , Mụ
    • Nét bút:フノ一フフ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:VNVM (女弓女一)
    • Bảng mã:U+5988
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 爸›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Phụ 父 (+4 nét)
    • Pinyin: Bà
    • Âm hán việt: Ba , Bả
    • Nét bút:ノ丶ノ丶フ丨一フ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:CKAU (金大日山)
    • Bảng mã:U+7238
    • Tần suất sử dụng:Rất cao