火字旁 huǒ zì páng
volume volume

Từ hán việt: 【hoả tự bàng】

Đọc nhanh: 火字旁 (hoả tự bàng). Ý nghĩa là: Tên gọi thiên bàng "火"..

Ý Nghĩa của "火字旁" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

火字旁 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Tên gọi thiên bàng "火".

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 火字旁

  • volume volume

    - 这个 zhègè 字 zì 有 yǒu 言字旁 yánzìpáng 吗 ma ?

    - Từ này có bộ ngôn không?

  • volume volume

    - 言字旁 yánzìpáng 的 de 字 zì 很多 hěnduō 意思 yìsī

    - Chữ có bộ ngôn có rất nhiều nghĩa.

  • volume volume

    - 我们 wǒmen 在 zài 火炉 huǒlú 旁 páng 取暖 qǔnuǎn

    - Chúng tôi sưởi ấm bên lò lửa.

  • volume volume

    - 小猫 xiǎomāo 卧 wò 在 zài 火炉 huǒlú 旁边 pángbiān

    - Mèo con nằm cạnh bếp lò

  • volume volume

    - 亠是 tóushì 汉字 hànzì 偏旁 piānpáng

    - Bộ đầu là Thiên Bàng.

  • volume volume

    - 火炉 huǒlú 旁边 pángbiān 是 shì 一个 yígè 煮 zhǔ 火锅 huǒguō 用 yòng 的 de 小 xiǎo 瓦斯炉 wǎsīlú

    - Cạnh bếp là bếp ga nhỏ để nấu lẩu.

  • volume volume

    - 你 nǐ 知道 zhīdào 这个 zhègè 字 zì 的 de 偏旁部首 piānpángbùshǒu 吗 ma ?

    - Bạn có biết bộ thủ của từ này không?

  • volume volume

    - 囧 jiǒng 是 shì 中国 zhōngguó 的 de 古 gǔ 汉字 hànzì

    - "Quýnh" là một chữ Hán cổ.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 字›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Tử 子 (+3 nét)
    • Pinyin: Zì
    • Âm hán việt: Tự
    • Nét bút:丶丶フフ丨一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:JND (十弓木)
    • Bảng mã:U+5B57
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 旁›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Phương 方 (+6 nét)
    • Pinyin: Bàng , Páng
    • Âm hán việt: Banh , Bàng , Bạng , Phang
    • Nét bút:丶一丶ノ丶フ丶一フノ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:YBYHS (卜月卜竹尸)
    • Bảng mã:U+65C1
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 火›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Hoả 火 (+0 nét)
    • Pinyin: Huō , Huǒ
    • Âm hán việt: Hoả
    • Nét bút:丶ノノ丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:F (火)
    • Bảng mã:U+706B
    • Tần suất sử dụng:Rất cao