漈 jì
volume volume

Từ hán việt: 【_】

Đọc nhanh: 漈 (_). Ý nghĩa là: mép nước; bờ nước.

Ý Nghĩa của "漈" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

漈 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. mép nước; bờ nước

水边

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 漈

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 漈›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:14 nét
    • Bộ:Thuỷ 水 (+11 nét)
    • Pinyin: Jì
    • Âm hán việt: Tế
    • Nét bút:丶丶一ノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶
    • Thương hiệt:EBOF (水月人火)
    • Bảng mã:U+6F08
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp