渗透压力 shèntòu yālì
volume volume

Từ hán việt: 【sấm thấu áp lực】

Đọc nhanh: 渗透压力 (sấm thấu áp lực). Ý nghĩa là: Áp lực thẩm thấu.

Ý Nghĩa của "渗透压力" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

渗透压力 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Áp lực thẩm thấu

渗透压力:工程地质学术语

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 渗透压力

  • volume volume

    - 他 tā 受得住 shòudézhù 压力 yālì

    - Anh ấy có thể chịu đựng được áp lực.

  • volume volume

    - 人口 rénkǒu 越 yuè 少 shǎo 压力 yālì 越小 yuèxiǎo

    - Nhân khẩu càng ít áp lực càng nhỏ.

  • volume volume

    - 他 tā 因为 yīnwèi 压力 yālì 发狂 fākuáng 了 le

    - Anh ấy phát điên vì áp lực.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 面临 miànlín 着 zhe 巨大 jùdà 的 de 压力 yālì

    - Họ đang đối mặt với áp lực to lớn.

  • volume volume

    - 他 tā 从不 cóngbù 臣服于 chénfúyú 压力 yālì

    - Anh ấy không bao giờ khuất phục trước áp lực.

  • volume volume

    - 他 tā 厄于 èyú 经济 jīngjì 的 de 压力 yālì

    - Anh ấy bị áp lực kinh tế đè nặng.

  • volume volume

    - 他 tā 因为 yīnwèi 工作 gōngzuò 压力 yālì 大 dà , 心烦意乱 xīnfányìluàn

    - Anh ấy vì áp lực công việc mà tâm trạng rối bời.

  • volume volume

    - 不要 búyào 给 gěi 孩子 háizi 太大 tàidà 的 de 压力 yālì , 以免 yǐmiǎn 物极必反 wùjíbìfǎn , 收到 shōudào 反 fǎn 效果 xiàoguǒ

    - Đừng tạo áp lực quá lớn cho con, kẻo gây phản tác dụng.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 力›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:2 nét
    • Bộ:Lực 力 (+0 nét)
    • Pinyin: Lì
    • Âm hán việt: Lực
    • Nét bút:フノ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:KS (大尸)
    • Bảng mã:U+529B
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 压›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Hán 厂 (+4 nét)
    • Pinyin: Yā , Yà
    • Âm hán việt: Áp
    • Nét bút:一ノ一丨一丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:XMGI (重一土戈)
    • Bảng mã:U+538B
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 渗›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Thuỷ 水 (+8 nét)
    • Pinyin: Qīn , Shèn
    • Âm hán việt: Sấm
    • Nét bút:丶丶一フ丶一ノ丶ノノノ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:EIKH (水戈大竹)
    • Bảng mã:U+6E17
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 透›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Sước 辵 (+7 nét)
    • Pinyin: Shū , Tòu
    • Âm hán việt: Thấu
    • Nét bút:ノ一丨ノ丶フノ丶フ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:YHDS (卜竹木尸)
    • Bảng mã:U+900F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao