洛杉矶时报 luòshānjī shíbào
volume volume

Từ hán việt: 【lạc am ki thì báo】

Đọc nhanh: 洛杉矶时报 (lạc am ki thì báo). Ý nghĩa là: thời LA.

Ý Nghĩa của "洛杉矶时报" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

洛杉矶时报 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. thời LA

Los Angeles Times

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 洛杉矶时报

  • volume volume

    - 我 wǒ 是 shì 洛杉矶 luòshānjī 航天员 hángtiānyuán

    - Tôi là một phi hành gia ở Los Angeles.

  • volume volume

    - 我 wǒ 打算 dǎsuàn 去 qù 洛杉矶 luòshānjī 旅游 lǚyóu

    - Tôi dự định đi du lịch Los Angeles.

  • volume volume

    - 洛杉矶 luòshānjī 的 de 天气 tiānqì 非常 fēicháng 好 hǎo

    - Thời tiết ở Los Angeles rất đẹp.

  • volume volume

    - 他 tā 按时 ànshí 提交 tíjiāo 了 le 工作 gōngzuò 报告 bàogào

    - Anh ấy đã nộp báo cáo công việc đúng hạn.

  • volume volume

    - 年终 niánzhōng 决算 juésuàn 要 yào 及时 jíshí 填表 tiánbiǎo 上报 shàngbào

    - quyết toán cuối năm phải lập kịp thời, báo cáo lên cấp trên.

  • volume volume

    - 报名 bàomíng 时间 shíjiān 不 bù 限 xiàn 今天 jīntiān

    - Thời gian đăng ký không giới hạn trong ngày hôm nay.

  • volume volume

    - 他 tā 在 zài 向 xiàng 小学生 xiǎoxuésheng 贩卖 fànmài 海洛因 hǎiluòyīn 时 shí 被捕 bèibǔ

    - Anh ta bị bắt khi đang buôn bán heroin cho học sinh tiểu học.

  • volume volume

    - 我 wǒ 觉得 juéde 洛杉矶 luòshānjī 爱乐 àiyuè 管弦乐团 guǎnxiányuètuán 也 yě 会 huì 这样 zhèyàng 吧 ba

    - Tôi không hiểu tại sao Philharmonic lại khác.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 报›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+4 nét)
    • Pinyin: Bào
    • Âm hán việt: Báo
    • Nét bút:一丨一フ丨フ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:QSLE (手尸中水)
    • Bảng mã:U+62A5
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 时›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Nhật 日 (+3 nét)
    • Pinyin: Shí
    • Âm hán việt: Thì , Thời
    • Nét bút:丨フ一一一丨丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:ADI (日木戈)
    • Bảng mã:U+65F6
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 杉›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+3 nét)
    • Pinyin: Shā , Shān
    • Âm hán việt: Am , Sam
    • Nét bút:一丨ノ丶ノノノ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:DHHH (木竹竹竹)
    • Bảng mã:U+6749
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 洛›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Thuỷ 水 (+6 nét)
    • Pinyin: Luò
    • Âm hán việt: Lạc
    • Nét bút:丶丶一ノフ丶丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:EHER (水竹水口)
    • Bảng mã:U+6D1B
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 矶›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Thạch 石 (+2 nét)
    • Pinyin: Jī
    • Âm hán việt: Ki , Ky
    • Nét bút:一ノ丨フ一ノフ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MRHN (一口竹弓)
    • Bảng mã:U+77F6
    • Tần suất sử dụng:Trung bình