波罗的海 bōluódìhǎi
volume volume

Từ hán việt: 【ba la đích hải】

Đọc nhanh: 波罗的海 (ba la đích hải). Ý nghĩa là: biển Baltic.

Ý Nghĩa của "波罗的海" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

✪ 1. biển Baltic

Baltic Sea

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 波罗的海

  • volume volume

    - 阿波罗 ābōluó 尼 ní 做 zuò 了 le 去粗取精 qùcūqǔjīng 和 hé 使 shǐ 之 zhī 系统化 xìtǒnghuà 的 de 工作 gōngzuò

    - Apolloni đã làm công việc loại bỏ những gì thô ráp rồi tinh chỉnh và hệ thống hóa nó.

  • volume volume

    - 这 zhè 是 shì 我 wǒ 在 zài 阿波罗 ābōluó 剧院 jùyuàn 的 de 表演 biǎoyǎn 时间 shíjiān

    - Đây là giờ biểu diễn của tôi tại Apollo.

  • volume volume

    - 普罗特 pǔluótè 斯 sī 一个 yígè 能 néng 任意 rènyì 改变 gǎibiàn 自己 zìjǐ 外形 wàixíng 的 de 海神 hǎishén

    - 普罗特斯 là một vị thần biển có khả năng thay đổi hình dạng bất kỳ của mình.

  • volume volume

    - 海面 hǎimiàn 涌起 yǒngqǐ 巨大 jùdà 的 de 波 bō

    - Bề mặt biển dâng lên những con sóng lớn.

  • volume volume

    - 该 gāi 舰队 jiànduì 正在 zhèngzài 波罗的海 bōluódìhǎi 演习 yǎnxí

    - Hạm đội đang thực hiện cuộc tập trận ở Biển Baltic.

  • volume volume

    - 防波堤 fángbōdī 挡不住 dǎngbúzhù 海浪 hǎilàng 的 de 力量 lìliàng

    - Đập chống sóng không thể ngăn chặn sức mạnh của sóng.

  • volume volume

    - 海风 hǎifēng 掀起 xiānqǐ 了 le 巨大 jùdà 的 de 波浪 bōlàng

    - Gió biển đã dâng những con sóng lớn lên.

  • volume volume

    - 几个 jǐgè 波士顿 bōshìdùn 号码 hàomǎ 和 hé 一通 yítòng 打 dǎ 去 qù 罗德岛 luódédǎo 的 de 电话 diànhuà

    - Một vài số Boston và một cuộc gọi đến Rhode Island.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 波›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Thuỷ 水 (+5 nét)
    • Pinyin: Bēi , Bì , Bō
    • Âm hán việt: Ba
    • Nét bút:丶丶一フノ丨フ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:EDHE (水木竹水)
    • Bảng mã:U+6CE2
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 海›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Thuỷ 水 (+7 nét)
    • Pinyin: Hǎi
    • Âm hán việt: Hải
    • Nét bút:丶丶一ノ一フフ丶一丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:EOWY (水人田卜)
    • Bảng mã:U+6D77
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 的›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Bạch 白 (+3 nét)
    • Pinyin: Dē , De , Dī , Dí , Dì
    • Âm hán việt: Đích , Để
    • Nét bút:ノ丨フ一一ノフ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:HAPI (竹日心戈)
    • Bảng mã:U+7684
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 罗›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Võng 网 (+3 nét)
    • Pinyin: Luō , Luó
    • Âm hán việt: La
    • Nét bút:丨フ丨丨一ノフ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:WLNI (田中弓戈)
    • Bảng mã:U+7F57
    • Tần suất sử dụng:Rất cao