欧查果 ōu chá guǒ
volume volume

Từ hán việt: 【âu tra quả】

Đọc nhanh: 欧查果 (âu tra quả). Ý nghĩa là: sơn tra.

Ý Nghĩa của "欧查果" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

欧查果 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. sơn tra

medlar

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 欧查果

  • volume volume

    - 他们 tāmen 深究 shēnjiū 了 le 调查结果 diàochájiéguǒ

    - Họ đã phân tích sâu kết quả điều tra.

  • volume volume

    - 网络 wǎngluò 提供 tígōng 了 le 千多个 qiānduōge 查询 cháxún 结果 jiéguǒ

    - mạng cung cấp hơn một nghìn kết quả tra cứu.

  • volume volume

    - 如果 rúguǒ 你 nǐ 有 yǒu 骨质 gǔzhì 疏松 shūsōng 或者 huòzhě 牙周 yázhōu 疾病 jíbìng 的 de 家族史 jiāzúshǐ , 牙齿 yáchǐ 检查 jiǎnchá 更 gèng 有 yǒu 必要 bìyào 了 le

    - Khám nha khoa càng cần thiết hơn nếu gia đình bạn có tiền sử bị loãng xương hoặc bệnh viêm nha chu

  • volume volume

    - 调查结果 diàochájiéguǒ 已经 yǐjīng 出来 chūlái 了 le

    - Kết quả điều tra đã có rồi.

  • volume volume

    - 让 ràng 我们 wǒmen 来 lái 检查一下 jiǎncháyīxià 浆果 jiāngguǒ , 把 bǎ 梗 gěng 和 hé 叶子 yèzi 拣 jiǎn 掉 diào

    - Hãy kiểm tra quả mọng, tách bỏ cành và lá.

  • volume volume

    - 如果 rúguǒ 我们 wǒmen 控告 kònggào 罗密欧 luómìōu 偷税 tōushuì 和 hé 洗 xǐ 黑钱 hēiqián 呢 ne

    - Điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta bắt Romero về tội trốn thuế và rửa tiền?

  • volume volume

    - 我们 wǒmen 讨论 tǎolùn 了 le 调查结果 diàochájiéguǒ

    - Chúng tôi đã thảo luận về kết quả khảo sát.

  • volume volume

    - 记者 jìzhě 泄露 xièlòu 了 le 调查结果 diàochájiéguǒ

    - Phóng viên đã làm lộ kết quả điều tra.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 果›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+4 nét)
    • Pinyin: Guǒ , Kè , Luǒ , Wǒ
    • Âm hán việt: Quả
    • Nét bút:丨フ一一一丨ノ丶
    • Lục thư:Tượng hình & hội ý
    • Thương hiệt:WD (田木)
    • Bảng mã:U+679C
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 查›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+5 nét)
    • Pinyin: Chá , Zhā
    • Âm hán việt: Tra
    • Nét bút:一丨ノ丶丨フ一一一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:DAM (木日一)
    • Bảng mã:U+67E5
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 欧›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Khiếm 欠 (+4 nét)
    • Pinyin: ōu , ǒu
    • Âm hán việt: Âu , Ẩu
    • Nét bút:一ノ丶フノフノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:SKNO (尸大弓人)
    • Bảng mã:U+6B27
    • Tần suất sử dụng:Rất cao