梮 jū
volume volume

Từ hán việt: 【_】

Đọc nhanh: 梮 (_). Ý nghĩa là: cáng ngồi (để vượt qua núi).

Ý Nghĩa của "梮" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

梮 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. cáng ngồi (để vượt qua núi)

走山路乘坐的东西

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 梮

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 梮›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+7 nét)
    • Pinyin:
    • Âm hán việt: Cục
    • Nét bút:一丨ノ丶フ一ノフ丨フ一
    • Thương hiệt:DSSR (木尸尸口)
    • Bảng mã:U+68AE
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp