枯叶剂 kū yè jì
volume volume

Từ hán việt: 【khô hiệp tễ】

Đọc nhanh: 枯叶剂 (khô hiệp tễ). Ý nghĩa là: Chất độc màu da cam (thuốc diệt cỏ).

Ý Nghĩa của "枯叶剂" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

枯叶剂 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Chất độc màu da cam (thuốc diệt cỏ)

Agent Orange (herbicide)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 枯叶剂

  • volume volume

    - 把 bǎ 枯 kū 树叶 shùyè 扒 bā 在 zài 一起 yìqǐ

    - Cào lá khô lại với nhau.

  • volume volume

    - 枯枝败叶 kūzhībàiyè

    - cành khô lá héo

  • volume volume

    - 窗外 chuāngwài 的 de 树叶 shùyè 已经 yǐjīng 枯萎 kūwěi 了 le

    - Lá cây ngoài cửa sổ đã héo úa.

  • volume volume

    - 杯子 bēizi 里 lǐ 有些 yǒuxiē 枯 kū 的 de 茶叶 cháyè

    - Trong cốc có vài cặn bã của lá chè.

  • volume volume

    - 那些 nèixiē 树叶 shùyè 开始 kāishǐ 枯萎 kūwěi 了 le

    - Những chiếc lá đó bắt đầu héo úa.

  • volume volume

    - 初冬 chūdōng , 树上 shùshàng 还 hái 残存 cáncún 几片 jǐpiàn 枯叶 kūyè

    - đầu Đông, trên cây còn sót lại mấy chiếc lá khô

  • volume volume

    - 一夜 yīyè 大风 dàfēng , 地上 dìshàng 落满 luòmǎn 了 le 干枯 gānkū 的 de 树叶 shùyè

    - sau một đêm gió to, mặt đất rơi đầy những chiếc lá khô.

  • volume volume

    - 秋风 qiūfēng 吹 chuī 来 lái 枯黄 kūhuáng 的 de 树叶 shùyè 簌簌 sùsù 地 dì 落下 làxià 铺满 pùmǎn 了 le 地面 dìmiàn

    - Khi gió thu thổi qua, những chiếc lá vàng rơi xào xạc phủ kín mặt đất.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 剂›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:đao 刀 (+6 nét)
    • Pinyin: Jì
    • Âm hán việt: Tề , Tễ , Tệ
    • Nét bút:丶一ノ丶ノ丨丨丨
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:YLLN (卜中中弓)
    • Bảng mã:U+5242
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 叶›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+2 nét)
    • Pinyin: Shè , Xié , Yè
    • Âm hán việt: Diệp , Hiệp
    • Nét bút:丨フ一一丨
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:RJ (口十)
    • Bảng mã:U+53F6
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 枯›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+5 nét)
    • Pinyin: Kū
    • Âm hán việt: Khô
    • Nét bút:一丨ノ丶一丨丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:DJR (木十口)
    • Bảng mã:U+67AF
    • Tần suất sử dụng:Cao