月字旁 yuè zì páng
volume volume

Từ hán việt: 【nguyệt tự bàng】

Đọc nhanh: 月字旁 (nguyệt tự bàng). Ý nghĩa là: Tên gọi thiên bàng "月"..

Ý Nghĩa của "月字旁" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

月字旁 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Tên gọi thiên bàng "月".

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 月字旁

  • volume volume

    - 这个 zhègè 字 zì 有 yǒu 言字旁 yánzìpáng 吗 ma ?

    - Từ này có bộ ngôn không?

  • volume volume

    - 言字旁 yánzìpáng 的 de 字 zì 很多 hěnduō 意思 yìsī

    - Chữ có bộ ngôn có rất nhiều nghĩa.

  • volume volume

    - 亠是 tóushì 汉字 hànzì 偏旁 piānpáng

    - Bộ đầu là Thiên Bàng.

  • volume volume

    - 这个 zhègè 月 yuè 电表 diànbiǎo 走 zǒu 了 le 五十个 wǔshígè 字 zì

    - Tháng này số điện đã chạy là 50kw.

  • volume volume

    - 你 nǐ 知道 zhīdào 这个 zhègè 字 zì 的 de 偏旁部首 piānpángbùshǒu 吗 ma ?

    - Bạn có biết bộ thủ của từ này không?

  • volume volume

    - 囧 jiǒng 是 shì 中国 zhōngguó 的 de 古 gǔ 汉字 hànzì

    - "Quýnh" là một chữ Hán cổ.

  • volume volume

    - 看 kàn 一款 yīkuǎn 简单 jiǎndān 填字游戏 tiánzìyóuxì 如何 rúhé 月入数万 yuèrùshùwàn 元 yuán

    - Hãy xem cách một trò chơi ô chữ đơn giản có thể kiếm được hàng chục nghìn đô la một tháng.

  • volume volume

    - 你家 nǐjiā 这个 zhègè 月 yuè 的 de 水用 shuǐyòng 了 le 多少 duōshǎo 字 zì ?

    - Tháng này nhà bạn dùng hết bao nhiêu số nước rồi?

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 字›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Tử 子 (+3 nét)
    • Pinyin: Zì
    • Âm hán việt: Tự
    • Nét bút:丶丶フフ丨一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:JND (十弓木)
    • Bảng mã:U+5B57
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 旁›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Phương 方 (+6 nét)
    • Pinyin: Bàng , Páng
    • Âm hán việt: Banh , Bàng , Bạng , Phang
    • Nét bút:丶一丶ノ丶フ丶一フノ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:YBYHS (卜月卜竹尸)
    • Bảng mã:U+65C1
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 月›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Nguyệt 月 (+0 nét)
    • Pinyin: Yuè
    • Âm hán việt: Nguyệt
    • Nét bút:ノフ一一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:B (月)
    • Bảng mã:U+6708
    • Tần suất sử dụng:Rất cao