普吉 pǔ jí
volume volume

Từ hán việt: 【phổ cát】

Đọc nhanh: 普吉 (phổ cát). Ý nghĩa là: Phuket (thành phố ở Thái Lan).

Ý Nghĩa của "普吉" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

✪ 1. Phuket (thành phố ở Thái Lan)

Phuket (city in Thailand)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 普吉

  • volume volume

    - 看来 kànlái 她 tā 喜欢 xǐhuan 被 bèi 吉普赛人 jípǔsàirén 扒 bā 走 zǒu 皮包 píbāo

    - Hãy xem cô ấy thích nó như thế nào khi một người gypsy nâng ví của cô ấy.

  • volume volume

    - 永远 yǒngyuǎn 不 bù 喝 hē 吉普赛人 jípǔsàirén 也 yě 喝 hē 的 de 同 tóng 井水 jǐngshuǐ

    - Không bao giờ uống cùng một loại rượu mạnh

  • volume volume

    - 人们 rénmen 关注 guānzhù 普遍性 pǔbiànxìng 问题 wèntí

    - Mọi người quan tâm đến các vấn đề phổ biến.

  • volume volume

    - 他 tā 一看 yīkàn 势头 shìtóu 不 bù 对 duì , 转身 zhuǎnshēn 就 jiù 从 cóng 后门 hòumén 溜之大吉 liūzhīdàjí

    - Anh ấy thấy tình thế không hay, quay đầu ra cổng sau chuồn mất.

  • volume volume

    - 一辆 yīliàng 旧 jiù 吉普车 jípǔchē 沿路 yánlù 迤逦 yǐlǐ 而 ér 来 lái

    - Một chiếc xe Jeep cũ đi dọc theo con đường.

  • volume volume

    - 她 tā 说 shuō 这 zhè 是 shì 被 bèi 吉普赛人 jípǔsàirén 施过 shīguò 咒 zhòu 的 de

    - Cô ấy nói rằng nó được đánh vần bởi một gypsy

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 行李 xínglǐ 刚一装 gāngyīzhuāng 上车 shàngchē , 吉普车 jípǔchē 就 jiù 开走 kāizǒu 了 le

    - Ngay khi hành lý của anh ta vừa được xếp lên xe, chiếc xe Jeep đã khởi hành ngay lập tức.

  • volume volume

    - 吉普车 jípǔchē 很 hěn 适合 shìhé 在 zài 高低不平 gāodībùpíng 的 de 路面 lùmiàn 上 shàng 行驶 xíngshǐ

    - Xe Jeep rất phù hợp để di chuyển trên mặt đường không bằng phẳng.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 吉›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+3 nét)
    • Pinyin: Jí
    • Âm hán việt: Cát
    • Nét bút:一丨一丨フ一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:GR (土口)
    • Bảng mã:U+5409
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 普›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Nhật 日 (+8 nét)
    • Pinyin: Pǔ
    • Âm hán việt: Phổ
    • Nét bút:丶ノ一丨丨丶ノ一丨フ一一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:TCA (廿金日)
    • Bảng mã:U+666E
    • Tần suất sử dụng:Rất cao