易卜拉辛 yì bo lā xīn
volume volume

Từ hán việt: 【dị bốc lạp tân】

Đọc nhanh: 易卜拉辛 (dị bốc lạp tân). Ý nghĩa là: Phiên bản tiếng Ả Rập và Hồi giáo của Abraham 亞伯拉罕 | 亚伯拉罕, Ibrahim (tên).

Ý Nghĩa của "易卜拉辛" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

易卜拉辛 khi là Danh từ (có 2 ý nghĩa)

✪ 1. Phiên bản tiếng Ả Rập và Hồi giáo của Abraham 亞伯拉罕 | 亚伯拉罕

Arabic and Islamic version of Abraham 亞伯拉罕|亚伯拉罕

✪ 2. Ibrahim (tên)

Ibrahim (name)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 易卜拉辛

  • volume volume

    - 如果 rúguǒ 阿诺 ānuò · 施瓦辛格 shīwǎxīngé 被 bèi 德 dé 古拉 gǔlā 咬 yǎo 了 le

    - Arnold Schwarzenegger sẽ nghe như thế nào

  • volume volume

    - 上校 shàngxiào 好不容易 hǎobùróngyì 才 cái 忍住 rěnzhù 了 le 笑 xiào

    - Khi đi học thật khó mới có thể nhịn được cười

  • volume volume

    - 万能 wànnéng 拖拉机 tuōlājī

    - máy kéo vạn năng.

  • volume volume

    - 黑市 hēishì 交易 jiāoyì

    - giao dịch chợ đen

  • volume volume

    - 一头 yītóu 骡子 luózi 拉 lā 这么 zhème 多 duō 煤 méi , 真 zhēn 够劲儿 gòujìner

    - con la kéo nhiều than như thế, thật quá sức.

  • volume volume

    - 下游 xiàyóu 河床 héchuáng 狭窄 xiázhǎi , 因而 yīnér 河水 héshuǐ 容易 róngyì 泛滥 fànlàn

    - hạ lưu dòng sông rất hẹp, cho nên nước sông rất dễ lan tràn.

  • volume volume

    - 他 tā 母亲 mǔqīn 很 hěn 不 bù 容易 róngyì 地 dì 把 bǎ 他 tā 拉大 lādà

    - mẹ anh ấy khó khăn lắm mới nuôi anh ấy khôn lớn.

  • volume volume

    - 一连 yīlián 好 hǎo 几天 jǐtiān 都 dōu 闹 nào 天儿 tiāner , 好容易 hǎoróngyì 才 cái 遇见 yùjiàn 这么 zhème 一个 yígè 晴天 qíngtiān 儿 ér

    - mấy ngày liền thời tiết xấu, khó khăn lắm mới có một ngày đẹp trời như thế này.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • ⺊›

  • 卜›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:2 nét
    • Bộ:Bốc 卜 (+0 nét)
    • Pinyin: Bó , Bo , Bǔ
    • Âm hán việt: Bặc , Bốc
    • Nét bút:丨丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:Y (卜)
    • Bảng mã:U+535C
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 拉›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+5 nét)
    • Pinyin: Lā , Lá , Lǎ , Là
    • Âm hán việt: Lạp
    • Nét bút:一丨一丶一丶ノ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QYT (手卜廿)
    • Bảng mã:U+62C9
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 易›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Nhật 日 (+4 nét)
    • Pinyin: Yì
    • Âm hán việt: Dị , Dịch
    • Nét bút:丨フ一一ノフノノ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:APHH (日心竹竹)
    • Bảng mã:U+6613
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 辛›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Tân 辛 (+0 nét)
    • Pinyin: Xīn
    • Âm hán việt: Tân
    • Nét bút:丶一丶ノ一一丨
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:YTJ (卜廿十)
    • Bảng mã:U+8F9B
    • Tần suất sử dụng:Cao