文字翻译 wénzì fānyì
volume volume

Từ hán việt: 【văn tự phiên dịch】

Đọc nhanh: 文字翻译 (văn tự phiên dịch). Ý nghĩa là: dịch bài.

Ý Nghĩa của "文字翻译" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

文字翻译 khi là Từ điển (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. dịch bài

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 文字翻译

  • volume volume

    - 汉文 hànwén 翻译 fānyì

    - dịch Hán ngữ

  • volume volume

    - 她 tā 把 bǎ 那本书 nàběnshū 翻译成 fānyìchéng 了 le 中文 zhōngwén

    - Cô đã dịch cuốn sách sang tiếng Trung Quốc.

  • volume volume

    - 这 zhè 本书 běnshū 被 bèi 翻译成 fānyìchéng 多种 duōzhǒng 译文 yìwén 并 bìng 行销 xíngxiāo 全球 quánqiú

    - Cuốn sách này đã được dịch sang nhiều phiên bản và được tiếp thị trên toàn cầu.

  • volume volume

    - 他 tā 擅长 shàncháng 外文 wàiwén 翻译 fānyì

    - Anh ấy rất giỏi phiên dịch tiếng nước ngoài.

  • volume volume

    - 他 tā 英语 yīngyǔ 好 hǎo , 甚至 shènzhì 会 huì 翻译 fānyì

    - Anh ấy nói tiếng Anh tốt và thậm chí có thể dịch.

  • volume volume

    - 我们 wǒmen 需要 xūyào 翻译成 fānyìchéng 英文 yīngwén

    - Chúng ta cần dịch sang tiếng Anh.

  • volume volume

    - 请 qǐng 准确 zhǔnquè 地 dì 翻译 fānyì 这 zhè 段 duàn 文字 wénzì

    - Hãy dịch chính xác đoạn văn này.

  • volume volume

    - 他 tā 做 zuò 翻译 fānyì , 一字一句 yīzìyījù 都 dōu 不敢 bùgǎn 苟且 gǒuqiě

    - anh ấy làm phiên dịch, một chữ một câu cũng không dám cẩu thả.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 字›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Tử 子 (+3 nét)
    • Pinyin: Zì
    • Âm hán việt: Tự
    • Nét bút:丶丶フフ丨一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:JND (十弓木)
    • Bảng mã:U+5B57
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 文›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Văn 文 (+0 nét)
    • Pinyin: Wén , Wèn
    • Âm hán việt: Văn , Vấn
    • Nét bút:丶一ノ丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:YK (卜大)
    • Bảng mã:U+6587
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 翻›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:18 nét
    • Bộ:Vũ 羽 (+12 nét)
    • Pinyin: Fān , Piān
    • Âm hán việt: Phiên
    • Nét bút:ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一フ丶一フ丶一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:HWSMM (竹田尸一一)
    • Bảng mã:U+7FFB
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 译›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Ngôn 言 (+5 nét)
    • Pinyin: Yì
    • Âm hán việt: Dịch
    • Nét bút:丶フフ丶一一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:IVEQ (戈女水手)
    • Bảng mã:U+8BD1
    • Tần suất sử dụng:Rất cao