数据机 shùjù jī
volume volume

Từ hán việt: 【số cứ cơ】

Đọc nhanh: 数据机 (số cứ cơ). Ý nghĩa là: modem (Tw).

Ý Nghĩa của "数据机" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

数据机 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. modem (Tw)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 数据机

  • volume volume

    - 与 yǔ 国家 guójiā 数据库 shùjùkù 中 zhōng 的 de 一个 yígè 瑞安 ruìān · 韦伯 wéibó 匹配 pǐpèi

    - Trận đấu trở lại từ Cơ sở dữ liệu quốc gia với Ryan Webb.

  • volume volume

    - 决策 juécè 看 kàn 数据 shùjù 的 de 分析 fēnxī

    - Quyết định phụ thuộc vào phân tích dữ liệu.

  • volume volume

    - I 型 xíng 车底 chēdǐ 机 jī 主要 zhǔyào 技术参数 jìshùcānshù

    - Các thông số kỹ thuật chính của máy đáy ô tô loại I

  • volume volume

    - 他 tā 占有 zhànyǒu 了 le 所有 suǒyǒu 的 de 市场 shìchǎng 数据 shùjù

    - Anh ấy nắm tất cả dữ liệu thị trường.

  • volume volume

    - 你 nǐ 拥有 yōngyǒu 无数 wúshù 的 de 机会 jīhuì

    - Bạn có vô số cơ hội.

  • volume volume

    - 他 tā 在 zài 抢救 qiǎngjiù 受损 shòusǔn 的 de 数据 shùjù

    - Anh ấy đang khôi phục dữ liệu bị mất.

  • volume volume

    - 这台 zhètái 机器 jīqì 能够 nénggòu 复原 fùyuán 数据 shùjù

    - Cái máy này có thể phục hồi dữ liệu gốc.

  • volume volume

    - 你 nǐ 知道 zhīdào 什么 shénme 是 shì 元 yuán 数据 shùjù 吗 ma

    - Bạn có biết siêu dữ liệu là gì không?

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 据›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+8 nét)
    • Pinyin: Jū , Jù
    • Âm hán việt: Cư , Cứ
    • Nét bút:一丨一フ一ノ一丨丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QSJR (手尸十口)
    • Bảng mã:U+636E
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 数›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Phác 攴 (+9 nét)
    • Pinyin: Cù , Shǔ , Shù , Shuò
    • Âm hán việt: Sác , Số , Sổ , Xúc
    • Nét bút:丶ノ一丨ノ丶フノ一ノ一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:FVOK (火女人大)
    • Bảng mã:U+6570
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 机›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+2 nét)
    • Pinyin: Jī
    • Âm hán việt: Cơ , Ki , Ky , Kì , Kỷ
    • Nét bút:一丨ノ丶ノフ
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:DHN (木竹弓)
    • Bảng mã:U+673A
    • Tần suất sử dụng:Rất cao