散腿裤 sàn tuǐ kù
volume volume

Từ hán việt: 【tán thối khố】

Đọc nhanh: 散腿裤 (tán thối khố). Ý nghĩa là: Quần kiểu Trung Quốc, quần ống rộng.

Ý Nghĩa của "散腿裤" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

散腿裤 khi là Danh từ (có 2 ý nghĩa)

✪ 1. Quần kiểu Trung Quốc

Chinese-style pants

✪ 2. quần ống rộng

loose-fitting pants

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 散腿裤

  • volume volume

    - 埃文 āiwén · 邓巴 dèngbā 的 de 鞋底 xiédǐ 和 hé 裤腿 kùtuǐ

    - Evan Dunbar có một dư lượng kỳ lạ

  • volume volume

    - 他 tā 把 bǎ 裤腿 kùtuǐ 搂 lǒu 起来 qǐlai

    - Anh ta xắn ống quần lên.

  • volume volume

    - 两腿 liǎngtuǐ 有点 yǒudiǎn 麻木 mámù

    - hai chân hơi tê tê.

  • volume volume

    - 她 tā 挽着 wǎnzhe 裤腿 kùtuǐ 过河 guòhé

    - Cô ấy xắn ống quần lên để lội qua sông.

  • volume volume

    - 书 shū 被 bèi 风 fēng 吹散 chuīsàn 一地 yīdì

    - Sách bị gió thổi rơi đầy đất.

  • volume volume

    - 裤腿 kùtuǐ 都 dōu 叫 jiào 露水 lùshuǐ 给 gěi 湿透 shītòu 了 le

    - ống quần bị sương ướt cả rồi.

  • volume volume

    - 于 yú 浴室 yùshì 内 nèi 燃点 rándiǎn 此香氛 cǐxiāngfēn 油 yóu 散发 sànfà 花果 huāguǒ 香气 xiāngqì

    - Đốt tinh dầu thơm này trong phòng tắm để tỏa ra hương hoa và trái cây.

  • volume volume

    - 二十多户 èrshíduōhù 人家 rénjiā 零零散散 línglíngsǎnsǎn 地 dì 分布 fēnbù 在 zài 几个 jǐgè 沟里 gōulǐ

    - Hơn hai mươi hộ gia đình phân bố rải rác trên mấy con kênh.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 散›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Phác 攴 (+8 nét)
    • Pinyin: Sǎn , Sàn
    • Âm hán việt: Tán , Tản
    • Nét bút:一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:TBOK (廿月人大)
    • Bảng mã:U+6563
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 腿›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+9 nét)
    • Pinyin: Tuǐ
    • Âm hán việt: Thoái , Thối
    • Nét bút:ノフ一一フ一一フノ丶丶フ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:BYAV (月卜日女)
    • Bảng mã:U+817F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 裤›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Y 衣 (+7 nét)
    • Pinyin: Kù
    • Âm hán việt: Khố
    • Nét bút:丶フ丨ノ丶丶一ノ一フ一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:LIKQ (中戈大手)
    • Bảng mã:U+88E4
    • Tần suất sử dụng:Cao