散摊子 sàn tānzi
volume volume

Từ hán việt: 【tán than tử】

Đọc nhanh: 散摊子 (tán than tử). Ý nghĩa là: chia tay, giải tán.

Ý Nghĩa của "散摊子" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

散摊子 khi là Động từ (có 2 ý nghĩa)

✪ 1. chia tay

to break up

✪ 2. giải tán

to disband

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 散摊子

  • volume volume

    - 旧货摊 jiùhuòtān 子 zi

    - sạp bán đồ cũ

  • volume volume

    - 他 tā 认出 rènchū 了 le 这 zhè 正是 zhèngshì 失散多年 shīsànduōnián 、 日夜 rìyè 魂牵梦萦 húnqiānmèngyíng 的 de 儿子 érzi

    - ông ấy nhận ra con thất lạc nhiều năm rồi nên ngày đêm thương nhớ.

  • volume volume

    - 不要 búyào 摆摊子 bǎitānzi , 追求 zhuīqiú 形式 xíngshì

    - không nên vẽ vời, chạy theo hình thức

  • volume volume

    - 散播 sànbō 种子 zhǒngzi

    - gieo giống.

  • volume volume

    - 散布 sànbù 革命 gémìng 种子 zhǒngzi

    - gieo trồng hạt giống cách mạng.

  • volume volume

    - 脖子 bózi 上 shàng 有 yǒu 一处 yīchù 散弹枪 sǎndànqiāng 伤 shāng

    - Bị cô lập súng ngắn vết thương ở cổ.

  • volume volume

    - 天晴 tiānqíng 的 de 日子 rìzi 老人家 lǎorénjiā 或 huò 则 zé 到 dào 城外 chéngwài 散步 sànbù 或 huò 则 zé 到 dào 河边 hébiān 钓鱼 diàoyú

    - Những ngày nắng, người già đi ra ngoại thành dạo chơi hoặc ra bờ sông câu cá.

  • volume volume

    - 孩子 háizi 们 men 在 zài 公园 gōngyuán 里 lǐ 走散 zǒusàn 了 le

    - Bọn trẻ bị lạc trong công viên.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 子›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:3 nét
    • Bộ:Tử 子 (+0 nét)
    • Pinyin: Zī , Zǐ , Zi
    • Âm hán việt: Tí , Tý , Tử
    • Nét bút:フ丨一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:ND (弓木)
    • Bảng mã:U+5B50
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 摊›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+10 nét)
    • Pinyin: Tān
    • Âm hán việt: Than
    • Nét bút:一丨一フ丶ノ丨丶一一一丨一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QEOG (手水人土)
    • Bảng mã:U+644A
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 散›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Phác 攴 (+8 nét)
    • Pinyin: Sǎn , Sàn
    • Âm hán việt: Tán , Tản
    • Nét bút:一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:TBOK (廿月人大)
    • Bảng mã:U+6563
    • Tần suất sử dụng:Rất cao