拼板玩具 pīn bǎn wánjù
volume volume

Từ hán việt: 【bính bản ngoạn cụ】

Đọc nhanh: 拼板玩具 (bính bản ngoạn cụ). Ý nghĩa là: trò chơi lắp hình, câu đố khối gỗ.

Ý Nghĩa của "拼板玩具" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

拼板玩具 khi là Danh từ (có 2 ý nghĩa)

✪ 1. trò chơi lắp hình

jigsaw puzzle

✪ 2. câu đố khối gỗ

wood block puzzle

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 拼板玩具

  • volume volume

    - 妹妹 mèimei 老是 lǎoshi 弄坏 nònghuài 玩具 wánjù

    - Em gái thường xuyên làm hỏng đồ chơi.

  • volume volume

    - 她 tā 撒 sā 撒娇 sājiāo 让 ràng 我 wǒ 买 mǎi 玩具 wánjù

    - Cô ấy làm nũng để tôi mua đồ chơi.

  • volume volume

    - 她 tā 想 xiǎng 把 bǎ 旧 jiù 玩具 wánjù 变掉 biàndiào

    - Cô ấy muốn bán những món đồ chơi cũ.

  • volume volume

    - 他 tā 扔 rēng 了 le 旧 jiù 玩具 wánjù

    - Anh ấy vứt đồ chơi cũ đi.

  • volume volume

    - 她 tā 喜欢 xǐhuan 弄 nòng 她 tā 的 de 玩具 wánjù 熊 xióng

    - Cô ấy thích nghịch gấu bông của mình.

  • volume volume

    - 他 tā 买 mǎi 了 le 一个 yígè 新 xīn 玩具 wánjù

    - Anh ấy mua một món đồ chơi mới.

  • volume volume

    - 她 tā 撒娇 sājiāo 地 dì 要求 yāoqiú 买 mǎi 玩具 wánjù

    - Cô ấy làm nũng đòi mua đồ chơi.

  • volume volume

    - 为 wèi 孩子 háizi 购买 gòumǎi 玩具 wánjù

    - Mua đồ chơi cho bọn trẻ.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 具›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Bát 八 (+6 nét)
    • Pinyin: Jù
    • Âm hán việt: Cụ
    • Nét bút:丨フ一一一一ノ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:BMMC (月一一金)
    • Bảng mã:U+5177
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 拼›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+6 nét)
    • Pinyin: Pīn
    • Âm hán việt: Banh , Bính , Phanh
    • Nét bút:一丨一丶ノ一一ノ丨
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:QTT (手廿廿)
    • Bảng mã:U+62FC
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 板›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+4 nét)
    • Pinyin: Bǎn , Pàn
    • Âm hán việt: Bản
    • Nét bút:一丨ノ丶ノノフ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:DHE (木竹水)
    • Bảng mã:U+677F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 玩›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Ngọc 玉 (+4 nét)
    • Pinyin: Wán , Wàn
    • Âm hán việt: Ngoạn
    • Nét bút:一一丨一一一ノフ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MGMMU (一土一一山)
    • Bảng mã:U+73A9
    • Tần suất sử dụng:Rất cao